
Mikkelin Palloilijat
Finland
Các trận đấu
Finland - Ykkosliiga19/04/2026FT
Mikkelin
Kapylan Pallo
01
L
24/04/2026FT
Klubi 04
Mikkelin
01
W
Finland - Suomen Cup28/04/202615:00
Jyvaskyla
Mikkelin
Đã hủy
28/04/2026FT
JPS
Mikkelin
35
W
Finland - Ykkosliiga02/05/2026FT
Mikkelin
Valkeakoski
10
W
07/05/2026FT
PK-35 Helsinki
Mikkelin
31
L
Finland - Suomen Cup13/05/2026FT
Lahti
Mikkelin
31
L
Finland - Ykkosliiga17/05/2026FT
Mikkelin
JIPPO
13
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 24 | 18 | 3 | 3 | 44:21 | 57 | WWWWW |
| 2 | PK-35 Helsinki | 24 | 14 | 6 | 4 | 41:18 | 48 | LWDWW |
| 3 | Valkeakoski | 24 | 13 | 5 | 6 | 45:26 | 44 | WDLLW |
| 4 | JIPPO | 24 | 11 | 7 | 6 | 32:21 | 40 | LWLWW |
| 5 | JaPS | 24 | 11 | 2 | 11 | 22:34 | 35 | WLWDL |
| 6 | Ekenas | 24 | 8 | 4 | 12 | 28:36 | 28 | LDDLL |
| 7 | Mikkelin | 24 | 8 | 4 | 12 | 26:34 | 28 | WDWLL |
| 8 | Kapylan Pallo | 24 | 5 | 6 | 13 | 27:43 | 21 | WLDDL |
| 9 | Klubi 04 | 24 | 4 | 8 | 12 | 28:36 | 20 | LLDWW |
| 10 | Akatemia | 24 | 2 | 7 | 15 | 16:40 | 13 | LDLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aleksi Honka Hallila125--FIN
Shafique Wilson125--CAN
Iiro Aijo429--FIN
Ville Laiho422--FIN
Olli Kilpelainen526--FIN
Tyson Afshari621--FIN
Aoi Chishima726--JPN
Miko Koivuniemi819--FIN
Peetu Kerminen922--FIN
Mohamad Ahmad Al-Sheikh920--SYR
Eero Ylonen1023--FIN
Egzon Avdi1027--FIN
Oliver Hayhanen1120--FIN
Onni Kimari1220--FIN
Noah Levis1320--FIN
Mico Snellman1417--FIN
Joel Laitinen1525--FIN
Santeri Stenius1527--FIN
Samson Ebuka Obioha1627--NGA
Valtteri Nikulainen1722--FIN
Santtu Seppanen1723--FIN
Veikko Karttunen1720--FIN
Nuutti Krivetz1817--FIN
Salomon Sarkka18---FIN
Ossi Torniainen1821--FIN
Veikko Janhunen1922--FIN
Landry Koffi1930--FRA
Kasper Sundberg2119--FIN
Jonne Uronen2231--FIN
Rohun2426--PRT
Jesse Kilpelainen2426--FIN
Tuomas Kurki26---FIN
Akoon Kuek2622--FIN
Veeti Maatta2722--FIN
Akseli Tervaniemi2821--FIN
Tuomo Hiltunen3033--FIN
Timi Heikkinen3021--FIN
Ring Arop42----
Niila Forsell4425--FIN
Serge Atakayi4527--KIR
Joona Juntunen7724--FIN
Milot Kastrati8726--FIN
Aaron Traore9719--FINChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được26
Bàn thua34
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



