
Montpellier FC
France
Các trận đấu
France - Premiere Ligue, Women01/11/2025FT
AS Saint-Etienne
Montpellier HSC
42
L
07/11/2025FT
Montpellier HSC
Olympique Lyon
15
L
22/11/2025FT
Paris FC
Montpellier HSC
21
L
06/12/2025FT
Montpellier HSC
FC Nantes
12
L
12/12/2025FT
Paris Saint-Germain
Montpellier HSC
22
D
20/12/2025FT
Montpellier HSC
Olympique Marseille
03
L
France - Coupe de France, Women10/01/2026FT
Aas Sarcelles
Montpellier HSC
12
W
France - Premiere Ligue, Women14/01/2026FT
RC Strasbourg
Montpellier HSC
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 4 | 4 | 0 | 0 | 27:3 | 12 | WWWW? |
| 2 | PSG | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | WWWW? |
| 3 | Paris FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:8 | 9 | WWLW? |
| 4 | Les Marseillaises | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | DDWW? |
| 5 | Le Havre | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:10 | 6 | WLWL? |
| 6 | Montpellier | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:3 | 5 | DDLW? |
| 7 | Strasbourg | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | DLLW? |
| 8 | Fleury | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | 4 | LWDL? |
| 9 | Saint Malo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | LLWL? |
| 10 | Nantes | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | DLDL? |
| 11 | RC Lens | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | 1 | LDLL? |
| 12 | Toulouse | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:14 | 1 | LDLL? |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Patrice LairTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Natalia Oleszkiewicz1724--POL
Elisa Rambaud1420--FRA
Rose Kadzere320--MWI
Celia Chabod919--FRA
Justine Rouquet1119--FRA
Kentissia Bacoul-Juillard2819--FRA
Ilona Koko3120--FRA
Inaya Babi4316---Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ella Palis62716460FRA
Airine Fontaine2022--FRA
Adja Binate Soumahoro1023--FRA
Molly Skurcenski-22175-USA
Bouchra Kharafi818--FRA
Anna-Rose Humbert4116--FRA
Rosalie Chaine2719169-FRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marion Torrent43416453FRA
Ana Jelencic1832--HRV
Manon Revelli1325--FRA
Anaelle Tchakounte Kemajou523174-FRA
Suya Haering2121171-NZL
Grace Gillard1222--ENG
Chiara Baylet1919--FRA
Mariam Drame4216--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Solene Durand163217162FRA
Ceylin Yilmaz119--FRA
Lauryne Chevray3018173-FRACầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lola Gstalter22---FRA
Laura Bourgouin2934---
Pauline VALATS-18---Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




