
Motherwell FC
Scotland
Các trận đấu
Scotland - Premiership21/03/2026FT
Motherwell
Hibernian
00
D
04/04/2026FT
Motherwell
Falkirk
23
L
11/04/2026FT
Heart of Midlothian
Motherwell
31
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic | 7 | 6 | 0 | 1 | 14:4 | 18 | LWWWW |
| 2 | Rangers | 7 | 5 | 1 | 1 | 8:4 | 16 | WWWWW |
| 3 | Heart of Midlothian | 7 | 4 | 1 | 2 | 14:8 | 13 | DLWWW |
| 4 | Dundee FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:7 | 10 | WLDLW |
| 5 | St. Mirren | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:9 | 10 | LLLWD |
| 6 | St. Johnstone | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:10 | 8 | DLWDL |
| 7 | Aberdeen | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | DWDLL |
| 8 | Motherwell | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:11 | 8 | LLLWD |
| 9 | Dundee United | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:11 | 8 | WDLWL |
| 10 | Hibernian | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:11 | 7 | DLLLW |
| 11 | Falkirk | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:9 | 6 | DWDLL |
| 12 | Kilmarnock | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:15 | 5 | DWDLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alfred JohanssonTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Callum Hendry6629176-SCO
Tawanda Maswanhise182419251ZWE
Ibrahim Said1924172-NGA
Jardell Kanga132117065SWE
Luca Ross242017766SCO
Seb Palmer Houlden4722--ENG
Eythor Martin Vigerust Bjrgolfsson152619084NOR
Lucas Weir3617--SCOTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Regan Charles-Cook172917569GRD
Dylan Levitt632618071WAL
Lukas Fadinger82617665DEU
Joe Hodge712417265IRL
Alex Lowry1123180-SCO
Tom Sparrow72317774WAL
Oscar Priestman122316360AUS
Willy Gabriel Vogt772418175CHE
Olly Whyte2520--ENG
Mikey Booth2719--SCO
Rocco McColm4218--SCO
Zander McAllister2918178-SCO
Blane Watson3517--SCO
Aaron Thomson3417--SCO
Robbie Hunter3217--SCO
Aaron Buchanan2817--SCOHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stephen O'Donnell23418374SCO
Paul McGinn163617566SCO
Jordan McGhee63018977SCO
Johnny Koutroumbis222818373AUS
Martin Moormann52518582AUT
Jake Gordwood-Reich32218675AUS
Dylan Williams2023177-ENG
Emmanuel Longelo4526--ENG
Ewan Wilson232217974SCO
Jamie Knight-Lebel42218869CAN
Jay Gillies4318--SCO
Jon-Joe Friel421818278SCO
Scott Williamson3419--SCO
Samuel Ngandu4316--SCO
Jack Dalziel3017--SCOThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Alex Paulsen12419377NZL
Matthew Connelly212317964SCO
Jack McConnell3118--SCOChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









