
Muglaspor
Turkiye
Các trận đấu
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kayserispor | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:3 | 16 | WWDLW |
| 2 | Bursa | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:6 | 16 | DWWWL |
| 3 | Batman | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:11 | 16 | LWWWW |
| 4 | Igdir | 7 | 5 | 0 | 2 | 10:5 | 15 | WWWWL |
| 5 | Keciorengucu | 7 | 3 | 3 | 1 | 16:9 | 12 | DWWDD |
| 6 | Mardin | 7 | 3 | 3 | 1 | 9:4 | 12 | LWDDW |
| 7 | Sariyer | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:8 | 11 | DLWWL |
| 8 | Bandirma | 7 | 2 | 4 | 1 | 12:4 | 10 | DWLDD |
| 9 | Mugla | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:5 | 10 | DDWWD |
| 10 | Manisa | 7 | 2 | 3 | 2 | 12:11 | 9 | DLLDD |
| 11 | Karagumruk | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:11 | 9 | DLDDW |
| 12 | Antalyaspor | 7 | 3 | 0 | 4 | 11:13 | 9 | WLWLL |
| 13 | Pendik | 7 | 2 | 3 | 2 | 9:12 | 9 | DWLDW |
| 14 | Bodrum | 7 | 1 | 4 | 2 | 6:5 | 7 | WLDDD |
| 15 | Sivasspor | 7 | 1 | 4 | 2 | 8:10 | 7 | DWDLD |
| 16 | Van | 7 | 1 | 3 | 3 | 8:14 | 6 | DDLDW |
| 17 | Esenler | 7 | 0 | 5 | 2 | 4:8 | 5 | DLDLD |
| 18 | Umraniye | 7 | 0 | 3 | 4 | 5:9 | 3 | LLLDD |
| 19 | Istanbulspor | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:19 | 2 | LLLDL |
| 20 | Bolu | 7 | 0 | 1 | 6 | 2:18 | 1 | DLLLL |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Yalcin KosukavakTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Daniel Avramovski1031184-MKD
Driton Camaj729182-MNE
Ibrahim Sissoko273119087MLI
Furkan Demir-28--TUR
Yasin Uzunoglu9924--TUR
Idris Furat9125184-TUR
Oguzhan Ozlesen1924--AUT
Engin Poyraz Efe Yildirim92119084TUR
Korede Osundina1322--USA
Mehmet Anil Yoruk-22183-TURTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ahmet Engin283018070DEU
Ozan Sol483317663TUR
Mamady Diarra1126180-MLI
Orhan Nahirci1526195-TUR
Ali Kaan Guneren232618071TUR
Yigitali Bayrak1630174-TUR
Isa Guler-27182-TUR
Jurgen Celhaka2126183-ALB
Abdullah Balikci-29168-TUR
Zihni Temelci-27177-TUR
Buluthan Bulut2024171-TUR
Salem Bouajila2619188-FIN
Baran Ekiz-20182-TURHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luis Mago443218480VEN
Selim Dilli252817772TUR
Oguzhan Matur527173-TUR
Ali Barak323185-TUR
Bilal Ceylan2223174-TUR
Alihan Kazmaz5323--TUR
Yigit Fidan882118781TUR
Batuhan Yilmaz3323--TUR
Sahin Atakan Cevik1318--TURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ekrem Kilicarslan1729188-TUR
Canberk Aydemir-23--TUR
Arel Ekinci3122--DEU
Akil Sakirt-21186-TURCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cebrail Irturk-20--TUR
Emre Simsek7720--TURChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua5
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo4
Thẻ vàng20
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




























