
Nacional da Madeira
Portugal
Các trận đấu
Portugal - Liga Portugal17/01/2026FT
Gil Vicente Barcelos
Nacional da Madeira
21
L
25/01/2026FT
Nacional
Rio Ave
40
W
01/02/2026FT
Sporting CP
Nacional
21
L
08/02/2026FT
Nacional
Casa Pia
00
D
15/02/2026FT
Nacional
Porto
01
L
21/02/2026FT
Arouca
Nacional
30
L
28/02/2026FT
Nacional
Braga
12
L
07/03/2026FT
Moreirense
Nacional
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 7 | 7 | 0 | 0 | 18:3 | 21 | WWWWW |
| 2 | Sporting CP | 8 | 5 | 3 | 0 | 20:9 | 18 | WDDWW |
| 3 | SL Benfica | 7 | 5 | 1 | 1 | 22:7 | 16 | LWWWW |
| 4 | Santa Clara Azores | 7 | 4 | 3 | 0 | 11:4 | 15 | DWWDW |
| 5 | Arouca | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:7 | 11 | DLDWL |
| 6 | Vicente Barcelos | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:5 | 11 | WDLLD |
| 7 | Viseu | 7 | 3 | 2 | 2 | 9:9 | 11 | WWWLD |
| 8 | Braga | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:8 | 11 | LDWLW |
| 9 | Estrela Amadora | 7 | 2 | 4 | 1 | 14:14 | 10 | LDWDW |
| 10 | Alverca | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:11 | 8 | WWLDL |
| 11 | Madeira | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:12 | 8 | DLLLD |
| 12 | Moreirense | 8 | 2 | 2 | 4 | 8:15 | 8 | LDWLL |
| 13 | Famalicao | 7 | 1 | 4 | 2 | 9:7 | 7 | WDDDL |
| 14 | Guimaraes | 7 | 1 | 2 | 4 | 5:8 | 5 | DLDLW |
| 15 | Nacional | 7 | 1 | 1 | 5 | 7:15 | 4 | LLLLL |
| 16 | Rio Ave | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:15 | 4 | LDLLW |
| 17 | Casa Pia | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:16 | 4 | WLDLL |
| 18 | Estoril | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:10 | 2 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alexandre Miguel Crispim SantosTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matchoi Djalo202317568PRT
Song Min-kyu122717972KOR
Pablo Ruan Messias Cardozo9923181-BRA
Allen Obando92018479ECU
Fernando Nava1722186-BOL
Abdel Kader Njoya2923186-CMRTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Liziero282817773BRA
Filipe Soares222718070PRT
Miguel Baeza82617767ESP
Matheus Dias62418782BRA
Joel Silva2623185-PRT
Chiheb Labidi1525--TUN
Markus Gustav Jensen721184-DNK
Danel Jordan Dongmo312518279CMR
Daniel de Melo Araujo Junior102417772BRA
Josue Souza4821--BRA
Mateus Jose Iseppe2320--BRA
Deivison8820185-BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jose Manuel Mendes Gomes53018579PRT
Ivanildo Fernandes143019475PRT
Leo Santos342818680BRA
Ulisses42718680BRA
Wesley522617067BRA
Stavros Gavriel112418070CYP
Williams Kokolo2126181-FRA
Ze Vitor382518978BRA
Francisco Goncalves3322--PRT
Daniel De la Cruz222191-ECU
Pedro Matias Gouveia Silva551817668PRTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joao Goncalves132618882PRT
Kevyn Vinicius Medeiros de Freitas5021--BRA
Renato Marin12019384ITAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được7
Bàn thua15
Kiểm soát bóng49.4%
Kiến tạo4
Thẻ vàng11
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút64
Sút trúng đích21
Sút ra ngoài31
Phạt góc27
Phát bóng từ vạch vôi59
Sút phạt83
Phòng thủ
Việt vị5
Cản phá22
Chặn cú sút12
Cắt bóng48
Tắc bóng87
Giải nguy191
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi68
Đường chuyền
Đường chuyền2782
Chuyền thành công2357
Chuyền dài261
Chuyền dài thành công78








