
Nancy-Lorraine
France
Các trận đấu
France - Ligue 213/02/2026FT
Red Star
Nancy-Lorraine
21
L
20/02/2026FT
Nancy-Lorraine
Grenoble
00
D
27/02/2026FT
Stade Lavallois
Nancy-Lorraine
11
D
06/03/2026FT
Nancy-Lorraine
Montpellier
03
L
13/03/2026FT
Nancy-Lorraine
Le Mans
24
L
20/03/2026FT
Boulogne
Nancy-Lorraine
00
D
20/03/202620:00
AC Ajaccio
Nancy-Lorraine
Đã hủy
04/04/2026FT
Nancy-Lorraine
Saint-Etienne
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint-Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:8 | 16 | DLWWW |
| 2 | Red Star | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:7 | 14 | WWWLD |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15:9 | 13 | DWDWW |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:5 | 12 | DWLDW |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:7 | 10 | DLWDD |
| 6 | Nancy-Lorraine | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:7 | 10 | WLLWW |
| 7 | Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:9 | 10 | LLWDL |
| 8 | Sochaux-Montbeliard | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:5 | 10 | DWDDW |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10:10 | 9 | WWDLD |
| 10 | Pau | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:6 | 8 | WLDDL |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:12 | 8 | LWDDL |
| 12 | Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:12 | 8 | LWDLL |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:11 | 8 | DWLWL |
| 14 | Rodez | 7 | 2 | 1 | 4 | 14:16 | 7 | LLLDW |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:13 | 7 | WLWDL |
| 16 | Clermont Foot | 7 | 0 | 6 | 1 | 4:6 | 6 | DDDDD |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3:5 | 5 | LDDDD |
| 18 | Stade Lavallois | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:14 | 5 | DLLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. H2H (Points, Goal difference) - applied if both matches between the clubs have been played
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Oswald TanchotTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Adrian Dabasse103318779FRA
Pape Meissa Ba52918773SEN
Sidi Ibrahim Cisse1123174-FRA
Ilyes Housni92117267MAR
Zakaria Fdaouch729172-FRA
Noam Obougou2920--FRA
Zakaria Ztouti2620--FRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Doums Fofana172617769FRA
Nordine Kandil702516763MAR
Walid Bouabdeli826182-FRA
El Hadary Raheriniaina1220175-MDG
Joel-Emmanuel Coulibaly8819--FRA
Chafik El Hansar4521--FRA
Yanis Ferhat Delaveau2420--FRA
Issam Bouaoune2823185-DZA
Mattheo Guendez3421--FRA
Hugo Barbier1822177-FRA
Kouroufia Kebe621182-FRA
Youssouf Tandia-21--FRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nicolas Saint-Ruf143418782FRA
Jeremy Gelin252918379FRA
Logan Ndenbe222617573BEL
Thierno Balde192418279FRA
Nehemiah Fernandez422184-FRA
Yannis Nahounou772218885FRA
Heliohdino Tavares222185-FRA
Elydjah Mendy2126193-FRA
Enzo Tacafred4421--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Geoffrey Lembet303818575CAF
Enzo Basilio132187-FRA
Yanis Kouini4022180-MAR
Kenzo Noel6020--FRAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo6
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











