
Nestos Chrysoupoli FC
Greece
Các trận đấu
Greece - Super League 223/11/2025FT
Nestos Chrysoupoli FC
Asteras Tripolis B
01
L
29/11/2025FT
AO Kavala 1965
Nestos Chrysoupoli FC
10
L
07/12/2025FT
Nestos Chrysoupoli FC
POT Iraklis
12
L
13/12/2025FT
Nestos Chrysoupoli FC
Kampaniakos
20
W
20/12/2025FT
Makedonikos FC
Nestos Chrysoupoli FC
22
D
10/01/2026FT
Nestos Chrysoupoli FC
PAOK Thessaloniki B
02
L
17/01/2026FT
Niki Volou 1924 PAE
Nestos Chrysoupoli FC
20
L
24/01/2026FT
Anagennisi Karditsas 1904
Nestos Chrysoupoli FC
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marko | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:3 | 9 | WWW?? |
| 2 | Hellas Syrou | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 | WWD?? |
| 3 | Larissa | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | WWD?? |
| 4 | Panionios Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | DWW?? |
| 5 | Panthrakikos FC Komotini | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:0 | 7 | WWD?? |
| 6 | Athens Kallithea | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | WLW?? |
| 7 | PAOK B | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | WLD?? |
| 8 | Olympiacos Piraeus B | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | LWD?? |
| 9 | Chrysoupoli | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | LWD?? |
| 10 | Panserraikos | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 | LWL?? |
| 11 | Asteras Tripolis B | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:3 | 3 | WLL?? |
| 12 | Anagennisi Karditsas | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:4 | 2 | DLD?? |
| 13 | Apollon Kalamarias | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | LLD?? |
| 14 | APS Zakynthos | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:6 | 1 | LLD?? |
| 15 | Thyella Katarachiou | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:5 | 1 | LLD?? |
| 16 | Niki Volou | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:5 | 0 | LLL?? |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Timotheos KavakasTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Petros Giakoumakis93417965GRC
Dusan Stoiljkovic173217874SRB
Antonis Trimmatis-2717670GRC
Franko Sabljic7723196-BIH
Grigorios Komlias2020--GRC
Konstantinos Vryzas5520--GRC
Franco Shea9729--ARG
Mikael Cantave7030175-HTI
Athanasios Loannidis8023--GRC
Nikolaos Athanasopoulos921186-GRCTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Georgios Tsitsis-3718373GRC
Geron Tocka-2717870ALB
Tasos Sapountzis1024179-GRC
Dimitrios Thomaidis182618070GRC
Renild Kasemi-2318175ALB
Dylan Daniel Tutonda-2318776CHE
Konstantinos Baltas-23182-GRC
Aristidis Stavropoulos8821180-GRC
Leonard Muca1921178-ALB
Ozer Memetoglou-21--GRCHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fotis Pantekidis302918668GRC
Savvas Topalidis-2916960GRC
Giannis Dalianopoulos72718075GRC
Odysseas Lymperakis-2817670GRC
Georgios Maidanos-28170-GRC
Frederic Miyenga-27188-CMR
Pavlos Dermitzakis521--GRC
Theodoros Sidiropoulos324--GRC
Eleftherios Gionis3321192-GRCThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jorgo Muca12818880ALB
Eleftherios Astras142918879GRC
Zisis Papadimitriou-17185-GRCChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






