
Newington FC
Northern Ireland
Các trận đấu
Northern Ireland - Championship07/02/2026FT
Newington
Dundela
20
W
14/02/2026Ended
Newington
Warrenpoint Town
40
21/02/2026Ended
Armagh City
Newington
12
24/02/2026Ended
Loughgall
Newington
21
28/02/2026Ended
Newington
Queens University
20
07/03/202615:00
Newington
Loughgall
Đã hủy
10/03/2026Ended
Warrenpoint Town
Newington
24
14/03/2026Ended
Limavady Utd.
Newington
41
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Annagh United | 10 | 6 | 3 | 1 | 24:13 | 21 | DWDWW |
| 2 | Glenavon | 10 | 6 | 2 | 2 | 25:13 | 20 | WLW?? |
| 3 | Newington | 10 | 6 | 2 | 2 | 24:18 | 20 | WWWWD |
| 4 | Queens University | 10 | 6 | 1 | 3 | 20:7 | 19 | WLWWL |
| 5 | Institute | 10 | 5 | 1 | 4 | 20:17 | 16 | LWLLD |
| 6 | H. W. Welders | 10 | 5 | 0 | 5 | 18:16 | 15 | LLLWW |
| 7 | Newry City | 10 | 4 | 3 | 3 | 16:18 | 15 | WDDDW |
| 8 | Warrenpoint Town | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:15 | 14 | DDWL? |
| 9 | Ballinamallard Utd | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:16 | 14 | DLWW? |
| 10 | Loughgall | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:19 | 13 | LDLDW |
| 11 | Ards | 10 | 3 | 3 | 4 | 12:13 | 12 | DLWLL |
| 12 | Dundela | 10 | 2 | 5 | 3 | 18:20 | 11 | LWDWL |
| 13 | Moyola Park FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 10:20 | 11 | WWLLD |
| 14 | Strabane Athletic FC | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:19 | 9 | DWDDL |
| 15 | Rathfriland Rangers | 10 | 2 | 0 | 8 | 9:22 | 6 | WLLLL |
| 16 | Armagh City | 10 | 0 | 5 | 5 | 8:16 | 5 | DLDDL |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aodhfionn Casey-27--NIR
Tiernan McAuley-29--NIR
Dylan Whiteway-27--NIR
Paul Donnelly-23--NIR
Lord McNicholl----NIR
Darren Stuart-34--NIR
Robbie McVarnock----NIR
Patrick Downey-26--NIR
Conall McGrandles-32--NIR
Tiarnan McNicholl-31--NIR
Fiontan O Boyle-22--NIR
Dean Smyth-38--NIR
Kevin Bradley-40--SCO
Caolan McBride-23--NIR
Conor McCarron-30--NIR
Philip Doran-25--NIR
Richard Gowdy-31--NIR
Lee McGreevy-27--NIR
Kieran Howard-35--WAL
Eamon Hughes-34--NIR
Neil Cummings----NIR
Elijah Gregory Seymour728--CYM
Kevin Bradley-34--NIR
Shea McMahon-----
Seamus Kelly-----
James McHugh----IRL
Nathan Kerr-25--NIR
Roman Brannigan-43--NIR
Michael Smyth-50--NIR
Adam Watkiss-21--IRL
Cormac Brannigan-46--NIR
Nick Beta----NIR
Eogan Corrigan-23--IRL
Patrick Slane----NIR
Padraig Linton-22--NIR
Conor Drumm-19--NIR
Darren Murray-35--NIR
Padraig Slane-26--IRL
Tony McIlhone-21--NIR
Tomas Gilmour-24--NIR
Jacobbi Tugman-22--CYM
Brandon McDermott-22--NIR
Francis Rice-----
Peter Gilgunn-48--NIR
Conal Burns-36--NIR
Jay Donnelly-31--NIR
Tarlach Enright----NIR
Kevin Trainor-37--NIR
Ben McCaul-24--NIR
Joshua Diver-28--NIR
Ben O'Reilly-23--IRL
Seamus Duffy-23--NIR
Joseph Reid-28--NIR
Robbie Morrow-22--NIR
Marc Maybin-35--NIR
Colonel Burns----NIR
Conall Curran-22--IRL
Peter McKiernan-24--NIR
Daire Rooney-31--NIR
Francis Brennan-----
Ronan Kalla-23--NIR
Chris McFall-38--NIR
Gavin Taggart-42--NIR
Sean Adams-44--NIR
Darren Madden-35--NIR
Daniel White-30--NIR
Charlie Adam-22--NIR
Matthew Gorman-29--NIR
Callum Parker12---NIR
Finlay McMullan1420--NIR
Jackson Reid2122--NIR
Shea Brennan2221--NIR
Odhran Craig5627--NIRChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









