
Norwich City
England
Các trận đấu
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Philippe ClementTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anthony Musaba492618286NLD
Ante Crnac172318781HRV
Mohamed Toure212218691AUS
Mathias Kvistgaarden3024184-DNK
Forson Amankwah182417368GHA
Jovon Makama2422184-ENG
Ali Ahmed372618070CAN
Oscar Schwartau2920--DNK
Papa Amadou Diallo1922182-SEN
Errol Mundle-Smith462018782ENGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kenny McLean233418370SCO
Sam Field262818574ENG
Paris Maghoma252518180ENG
Anis Slimane202518883TUN
Mirko Topic222519085SRB
Pelle Mattsson72518174DNK
Matej Jurasek102318176CZE
Liam Gibbs824--ENG
Gabriel Forsyth4120184-SCO
Jacob Wright162117865ENG
Andre Brooks112318075JAM
Elliot Josh Myles4419--WALHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jack Stacey33018068ENG
Harry Darling62718075ENG
Jakov Medic52819391HRV
Benjamin Chrisene142218377ENG
Jose Cordoba332518978PAN
Darline Yongwa132617763CMR
Lucien Mahovo1221173-ENG
Kellen Fisher352218277ENG
Ruairi McConville152119385NIR
Bruno Alves2821--BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
George Long123319394ENG
Daniel Grimshaw322818577ENG
Vladan Kovacevic12819178SRB
Louie Moulden3124190-ENG
Vicente Reyes3423196-CHLChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu2
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua2
Kiểm soát bóng65.0%
Kiến tạo0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút20
Sút trúng đích7
Sút ra ngoài8
Phạt góc7
Phát bóng từ vạch vôi6
Sút phạt6
Phòng thủ
Việt vị2
Cản phá2
Chặn cú sút5
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi8
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










