
FC Nottingen
Germany
Các trận đấu
Germany Amateur - Oberliga Baden-Wurttemberg06/03/2026FT
Nottingen
Hollenbach
53
W
13/03/2026FT
Karlsruhe II
Nottingen
15
W
18/03/202618:00
Nottingen
Aalen
Đã hủy
21/03/2026FT
Nottingen
Turkischer SV Singen
61
W
28/03/2026FT
Reutlingen
Nottingen
22
D
02/04/2026FT
Nottingen
Villingen
21
W
08/04/2026FT
Nottingen
Aalen
23
L
11/04/2026FT
Turkspor Neckarsulm
Nottingen
14
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Oberachern | 10 | 7 | 2 | 1 | 22:8 | 23 | WDDWW |
| 2 | Backnang | 10 | 6 | 3 | 1 | 25:12 | 21 | WDDDW |
| 3 | Villingen | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:11 | 20 | WDWDW |
| 4 | Reutlingen | 10 | 6 | 2 | 2 | 17:12 | 20 | DLDWL |
| 5 | Young Boys Reutlingen | 10 | 5 | 4 | 1 | 23:13 | 19 | WDDWW |
| 6 | Ravensburg | 10 | 4 | 4 | 2 | 18:11 | 16 | WWDWD |
| 7 | 1. FC Muehlhausen | 10 | 5 | 1 | 4 | 22:23 | 16 | LLWDW |
| 8 | Pforzheim | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:17 | 14 | LWLLL |
| 9 | Bahlinger SC | 10 | 3 | 5 | 2 | 15:16 | 14 | LWDDW |
| 10 | FC Holzhausen | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:16 | 14 | LDWLL |
| 11 | Karlsruhe II | 10 | 3 | 4 | 3 | 16:18 | 13 | WWDLD |
| 12 | Balingen | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:15 | 12 | LDWDD |
| 13 | FC Teningen | 10 | 4 | 0 | 6 | 16:24 | 12 | LWWLW |
| 14 | Turkischer SV Singen | 10 | 3 | 1 | 6 | 13:19 | 10 | LWLWL |
| 15 | Essingen | 10 | 2 | 3 | 5 | 10:17 | 9 | LWLDD |
| 16 | Turkspor Neckarsulm | 10 | 3 | 0 | 7 | 10:26 | 9 | LLLWL |
| 17 | Nottingen | 10 | 2 | 0 | 8 | 21:19 | 6 | WLLLL |
| 18 | Gmund | 10 | 1 | 0 | 9 | 8:29 | 3 | WLLLL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kevin Sollorz-----
Eray Gur-33--DEU
Thilo Marksteiner-23--DEU
Florian Prehn-----
Anton Fink-39--DEU
Marco Andric-23--HRV
Calvin Fuchs-26--DEU
Jimmy Marton-31--DEU
David Trivunic-25--DEU
Robin Kraski135--DEU
Sascha Walter233--DEU
Holger Fuchs335--DEU
Robin Faber430--DEU
Tolga Han Ulusoy533--TUR
Dennis Schneider629--DEU
Mario Bilger738--DEU
Timo Brenner836--DEU
Riccardo Di Piazza1038--ITA
Jeanot Soja1228--DEU
Francisco Josef Rodriguez Carmona1437--ESP
Sebastian Schonthaler1532--DEU
Patrick Aust1633--DEU
Jonas Marten1728--DEU
Niklas Hecht Zirpel1833--DEU
Michael Schurg2142--DEU
Andreas Dups2234--DEU
Jannis Rabold2225--DEU
Colin Bitzer2430--DEU
Marcus Karl2529--DEU
Xaver Pendinger2632--DEU
Nikolaos Dobros2733--DEU
Ernesto de Santis3231--DEUChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua19
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








