
VfB Oldenburg
Germany
Các trận đấu
Germany Amateur - Regionalliga North21/02/202614:30
Altona
Oldenburg
Đã hủy
28/02/202613:00
Schoningen
Oldenburg
Đã hủy
08/03/2026FT
HSC Hannover
Oldenburg
03
W
13/03/2026FT
Oldenburg
Lohne
11
D
20/03/2026FT
Hannover II
Oldenburg
32
L
27/03/2026FT
Oldenburg
Phonix Lubeck
31
W
10/04/2026FT
Drochtersen/Assel
Oldenburg
13
W
15/04/2026FT
Altona
Oldenburg
04
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phonix Lubeck | 10 | 7 | 2 | 1 | 28:6 | 23 | WWWWW |
| 2 | Schoningen | 10 | 7 | 2 | 1 | 16:12 | 23 | LWWWD |
| 3 | Flensburg | 10 | 7 | 1 | 2 | 30:12 | 22 | LLWWW |
| 4 | Oldenburg | 10 | 7 | 1 | 2 | 31:14 | 22 | LWWLW |
| 5 | Drochtersen/Assel | 10 | 7 | 0 | 3 | 30:13 | 21 | WWWWW |
| 6 | Hannover II | 10 | 5 | 3 | 2 | 21:14 | 18 | WDLWD |
| 7 | Emden | 10 | 4 | 3 | 3 | 29:30 | 15 | WLWWD |
| 8 | Delmenhorst | 10 | 3 | 3 | 4 | 14:20 | 12 | DLLWL |
| 9 | Bremen II | 10 | 3 | 2 | 5 | 16:18 | 11 | WWLLD |
| 10 | St. Pauli II | 10 | 3 | 1 | 6 | 20:19 | 10 | LWWLD |
| 11 | Jeddeloh II | 10 | 3 | 1 | 6 | 16:21 | 10 | WWLLL |
| 12 | HSV II | 10 | 3 | 1 | 6 | 15:22 | 10 | WLLWL |
| 13 | Norderstedt | 10 | 2 | 4 | 4 | 19:27 | 10 | LDLDW |
| 14 | HSC Hannover | 10 | 2 | 4 | 4 | 14:24 | 10 | LDDLL |
| 15 | Eimsbuttel | 10 | 3 | 1 | 6 | 19:32 | 10 | DLLLL |
| 16 | VfB Lubeck | 10 | 1 | 5 | 4 | 11:19 | 8 | WDDDL |
| 17 | Bremer SV | 10 | 2 | 2 | 6 | 9:18 | 8 | LLWLD |
| 18 | Todesfelde | 10 | 2 | 2 | 6 | 17:34 | 8 | LLLLW |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nelio Hemberger-19--DEU
Abdulai Barrie-19--DEU
Samuel Pfluger-19--DEU
Louis Hajdinaj-21---
Liam Tiernan-23--DEU
Arian Luca Nouri-19---
Leon Demaj-29--KOS
Ole Springer-35--DEU
Glory Eliel Kiveta Ndongalasiya-21--DEU
Dominik Kasper-22--DEU
Felix Kattau-20--DEU
Alexander Genz-20--DEU
Onyemauche Jude Chikere-21--NGA
Eser Seker-20--DEU
Arne Ortmann-20--DEU
Dominik Kisiel136--POL
Jhonny Peitzmeier126--DEU
Marcel Appiah338--DEU
Nico Mai325--DEU
Leon Deichmann429--DEU
Anouar Adam527--DEU
Vjekoslav Taritas727--HRV
Rafael Brand832--DEU
Drilon Demaj926--DEU
Kai Proger1134--DEU
Linus Schafer1223--DEU
Tade Niehues1424--DEU
Patrick Moschl1733--AUT
Pascal Richter1830--DEU
Vincent Hagen1920--DEU
Christopher Buchtmann1934--DEU
Marc Schroder2025--DEU
Nick Otto2127--DEU
Mats Facklam2930--DEU
Moses Iwenbuke Otuali Omohe3024--DEU
Ngufor Anubodem3322--DEU
Ermal Pepshi3422--DEU
Connor Fabien Rohra4121--DEU
Abdul Hussein Trad4319--DEU
Nico Knystock4431--DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được31
Bàn thua14
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












