
Orlando Pride
USA
Các trận đấu
USA - National Womens Soccer League21/03/2026FT
Orlando
Denver Summit FC
11
D
26/03/2026FT
Chicago
Orlando
03
W
29/03/2026FT
Gotham
Orlando
00
D
04/04/2026FT
Orlando
Angel City FC
21
W
24/04/2026FT
Louisville
Orlando
32
L
02/05/2026FT
Orlando
Washington
24
L
09/05/2026FT
Orlando
North Carolina
10
W
12/05/2026FT
Boston
Orlando
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gotham | 26 | 16 | 6 | 4 | 34:20 | 54 | WWWLD |
| 2 | San Diego | 26 | 15 | 3 | 8 | 38:27 | 48 | WWWLW |
| 3 | Washington | 26 | 14 | 4 | 8 | 36:24 | 46 | LWLWW |
| 4 | Utah | 26 | 14 | 3 | 9 | 43:34 | 45 | WLWLW |
| 5 | Portland | 26 | 12 | 7 | 7 | 43:35 | 43 | DWDLD |
| 6 | Angel City | 26 | 12 | 6 | 8 | 44:28 | 42 | WWWDW |
| 7 | Kansas City Current | 26 | 12 | 5 | 9 | 43:37 | 41 | WLDWW |
| 8 | Seattle | 26 | 12 | 4 | 10 | 33:31 | 40 | WLLWW |
| 9 | North Carolina | 26 | 12 | 3 | 11 | 49:39 | 39 | LLLWL |
| 10 | Denver | 26 | 9 | 8 | 9 | 42:37 | 35 | LWDDW |
| 11 | Orlando | 26 | 10 | 3 | 13 | 35:41 | 33 | WLDWL |
| 12 | Houston | 26 | 8 | 6 | 12 | 32:36 | 30 | DWLLL |
| 13 | Bay | 26 | 7 | 5 | 14 | 27:37 | 26 | LWDLL |
| 14 | Boston | 26 | 7 | 5 | 14 | 32:44 | 26 | LLWWL |
| 15 | Louisville | 26 | 7 | 2 | 17 | 35:51 | 23 | LLLLL |
| 16 | Chicago | 26 | 5 | 2 | 19 | 15:60 | 17 | LLDLL |
Playoffs
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Victories
3. Goals scored
4. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Yolanda ThomasTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marta104016256BRA
Barbra Banda112615346ZMB
Sanne Bolette Dale Lekven2225--NOR
Simone Peyton Jackson802316362USA
Julie Doyle202817362USA
Summer Yates282616357USA
Seven Castain302216356USATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luana83317356BRA
Lisbeth Jacqueline Ovalle Munoz132716263MEX
Angelina72616458BRA
Viviana Venezia Villacorta142717062USA
Hailie Janae Mace52917062USA
Solai Washington292116760JAM
Ally Olivia Lemos62217063USA
Haley McCutcheon23016856USA
Reagan Raabe3825165--Hậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rafaelle Souza43517567BRA
Oihane Hernandez212616559ESP
Nicole Payne232516760NGA
Zara Chavoshi162417163CAN
Kerry Abello252716556USA
Zoe Matthews3319188-BRA
Kylie Nadaner33417358USA
Cori Dyke122616860USA
Hannah Anderson412517868USAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cosette Jolee Morche772918880USA
Anna Moorhouse13118575ENG
Cara Martin3122180-USA
McKinley Allyn Crone4028175-USAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được35
Bàn thua41
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo20
Thẻ vàng32
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






