
PAOK Thessaloniki
Greece
Các trận đấu
Greece - Super League
Greece - Greece Cup
Greece - Super LeagueBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Olympiacos | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | WW??? |
| 2 | OFI Crete | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:0 | 4 | WD??? |
| 3 | AEK Athens | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | W???? |
| 4 | Atromitos Athinon | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | WW??? |
| 5 | Panathinaikos | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | W???? |
| 6 | Kifisia | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | DW??? |
| 7 | Kalamata | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | DW??? |
| 8 | Marko | 1 | 0 | 1 | 0 | 2:2 | 1 | DD??? |
| 9 | Aris Thessaloniki | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | DW??? |
| 10 | Asteras Tripolis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | WDL?? |
| 11 | PAOK | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | D???? |
| 12 | Volos | 2 | 0 | 1 | 1 | 4:5 | 1 | LDW?? |
| 13 | Niki Volou | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | LLD?? |
| 14 | Panserraikos | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | LW??? |
| 15 | Larissa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:4 | 0 | LWW?? |
| 16 | Chrysoupoli | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | LLW?? |
Playoffs
Qualification Playoffs
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alessio LisciTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Taison113817264BRA
Andrija Zivkovic143017068SRB
Kiril Despodov773017869BGR
Fedor Chalov92818375RUS
Simon Banza243018977COD
Taha Ali222817470SWE
Cherif Ndiaye273019083SEN
Dimitrios Chatsidis5220--GRC
Anestis Mythou5619188-GRC
Mahamadou Balde4319184-ESP
Dimitrios Berdos3918--GRCTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Soualiho Meite83218780FRA
Dimitris Pelkas103317570GRC
Baptiste Santamaria73118381FRA
Mady Camara22918277GIN
Konstantinos Thymianis252518680GRC
Shola Shoretire472217167ENG
Dimitrios Tsopouroglou332417570GRC
Christos Zafeiris202317268GRC
Viktor Rumyantsev6322185-GRC
Tom Louchet232317866FRA
Ognjen Ugresic162018884SRBHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Baba Rahman213217970GHA
Dimitrios Giannoulis133117562GRC
Jonjoe Kenny32917670ENG
Pantelis Chatzidiakos42918174GRC
Aritz Elustondo63218071ESP
Kristijan Jakic182918178HRV
Greg Taylor322917462SCO
Giannis Michailidis52618880GRC
Diego Costa192718473BRA
Jonathan Gomez182317871USA
Dimitrios Bataoulas9719189-GRC
Georgios Kosidis7819--GRCThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jiri Pavlenka13419681CZE
Luka Gugeshashvili882719691GEO
Antonis Tsiftsis992719185GRC
Konstantinos Balomenos542418780GRC
Dimitrios Monastirlis412219285GRCChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được0
Bàn thua0
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

















