
PFC CSKA Sofia
Bulgaria
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games
International Clubs - UEFA Europa League
Bulgaria - Parva Liga
International Clubs - UEFA Europa LeagueBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21:4 | 25 | DWWWW |
| 2 | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:7 | 23 | WWDDW |
| 3 | CSKA Sofia | 8 | 6 | 2 | 0 | 21:6 | 20 | WDWWW |
| 4 | CSKA 1948 | 9 | 6 | 1 | 2 | 17:9 | 19 | WLWLW |
| 5 | Arda Kardzhali | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:11 | 16 | LLWWW |
| 6 | Botev Plovdiv | 9 | 4 | 1 | 4 | 13:14 | 13 | WWLLL |
| 7 | Slavia Sofia | 9 | 2 | 5 | 2 | 8:6 | 11 | DWLDD |
| 8 | Spartak Varna | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:14 | 10 | DDDLL |
| 9 | Vratsa | 9 | 2 | 2 | 5 | 7:17 | 8 | DWLWL |
| 10 | Septemvri Sofia | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:15 | 8 | LLDWW |
| 11 | Lok Plovdiv | 9 | 2 | 0 | 7 | 4:12 | 6 | LWLLL |
| 12 | Varna | 9 | 1 | 2 | 6 | 10:19 | 5 | DLLWL |
| 13 | Lokomotiv Sofia | 8 | 0 | 4 | 4 | 10:16 | 4 | DLDLL |
| 14 | Dunav Ruse | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:17 | 4 | LLDLW |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Hristo YanevTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joel Zwarts102719094NLD
Leo Pereira3826172-BRA
Mohamed Amine Brahimi1128178-FRA
Santiago Leandro Godoy925182-ARG
Alejo Piedrahita772418279COL
Kevin Dodaj2221174-ALBTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Stefano Sensi83116862ITA
Jean-Philippe Gbamin53118683CIV
Ioannis Pittas283018075CYP
Jordao62818065PRT
Afrid Max Ebong Ngome72718072BLR
Catalin Itu6727187-ROU
Barry Cotter372818468IRL
Andrey Yordanov1925171-BGR
James Armel Eto'o Eyenga9926180-CMR
Georgi Brankov Chorbadzhiyski8022188-BGR
Isaac Solet Bomawoko9425184-CAF
Petko Panayotov3021--BGR
Vasil Kaymakanov3419181-BGRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dinis Almeida43119072PRT
Angelo Martino172817871ARG
Facundo Rodriguez322618788ARG
David Samuel Custodio Lima22617674BRA
Tamimou Ouorou32317670BEN
Sanyang323175-GMB
Teodor Valentinov Ivanov142218781BGR
Aleks Tunchev9118--BGRThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dimitar Evtimov253319083BGR
Fedor Lapoukhov2123190-BLR
Daniel Nikolov3121191-BGRCầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua6
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo2
Thẻ vàng19
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





















