
PFC Cherno More Varna
Bulgaria
Các trận đấu
Bulgaria - Parva Liga07/03/2026FT
Septemvri Sofia
Varna
03
W
15/03/2026FT
Varna
Montana
10
W
21/03/2026FT
Levski Sofia
Varna
21
L
05/04/2026FT
Varna
Slavia Sofia
13
L
09/04/2026FT
Ludogorets
Varna
00
D
15/04/2026FT
Varna
CSKA 1948
04
L
26/04/2026FT
Lok Plovdiv
Varna
01
W
03/05/2026FT
Arda Kardzhali
Varna
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21:4 | 25 | DWWWW |
| 2 | CSKA Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24:7 | 24 | DWWDW |
| 3 | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:7 | 23 | WWDDW |
| 4 | CSKA 1948 | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:10 | 22 | WWLWL |
| 5 | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:12 | 17 | DLLWW |
| 6 | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:14 | 16 | WWWLL |
| 7 | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:8 | 11 | LDWLD |
| 8 | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:15 | 10 | LDDDL |
| 9 | Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:19 | 9 | DDWLW |
| 10 | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:18 | 8 | LLLDW |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11:18 | 7 | WLDLD |
| 12 | Lok Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:13 | 7 | DLWLL |
| 13 | Varna | 10 | 1 | 3 | 6 | 11:20 | 6 | DDLLW |
| 14 | Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:19 | 5 | DLLDL |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ilian IlievTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aleksandar Kolev203419181BGR
Asen Donchev825176-BGR
Ivan Tasev172417570BGR
Padilla Jorge92517566ESP
Nikolay Zlatev3922176-BGR
Georgi Lazarov1922187-BGR
Celso Sidney1025187-PRT
Kristian Mihaylov3418--BGR
Barandas726175-PRTTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vasil Panayotov713617773BGR
Yordan Radev-26178-BGR
David Teles242817963PRT
Mohamed Achi Bouakline1124181-FRA
Petar Andreev Dimitrov182219282BGR
Berk Beyhan2922184-BGR
Nikolay Kostadinov2221184-BGR
Martin Banev2320--BGR
Petar Marinov2720187-BGRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Zhivko Atanasov33518785BGR
Ventsislav Kerchev3729183-BGR
Ertan Tombak502718071BGR
Aleksandar Todorov Todorov1425163-BGR
Luciano Squadrone527185-ARG
Joao Vitor Rodrigues Bandaro2622186-BRA
Emanuil Nyagolov1318177-BGR
Georgi Ventsislavov9320175-BGR
Georgi Paskov-20--BGR
Dimitar Kichukov8918--BGRThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristian Tomov8124189-BGR
Damyan Hristov3124188-BGR
Antoan Manasiev7019190-BGRCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Idris Bunas99----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua20
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo3
Thẻ vàng30
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





