
PSM Makassar
Indonesia
Các trận đấu
Indonesia - Super League06/12/2025FT
PSM Makassar
Persebaya Surabaya
11
D
21/12/2025FT
PSM Makassar
Malut United
01
L
27/12/2025FT
Persib Bandung
PSM Makassar
10
L
03/01/2026FT
Borneo Samarinda
PSM Makassar
21
L
09/01/2026FT
PSM Makassar2
Bali United
02
L
24/01/2026FT
Persijap Jepara
PSM Makassar
20
L
02/02/2026FT
Makassar
Semen Padang FC
00
D
08/02/2026FT
PSBS Biak
Makassar
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dewa United | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:4 | 10 | WWDW? |
| 2 | Madura United | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 | WWW?? |
| 3 | Persija | 3 | 3 | 0 | 0 | 4:1 | 9 | WWW?? |
| 4 | Borneo Samarinda | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:4 | 6 | WLWL? |
| 5 | Persib Bandung | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:4 | 6 | WLW?? |
| 6 | Bali United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:3 | 6 | LWW?? |
| 7 | Bhayangkara Presisi Indonesia | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:3 | 5 | WDD?? |
| 8 | Persebaya | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | DWD?? |
| 9 | Arema FC | 3 | 1 | 2 | 0 | 8:4 | 5 | DDW?? |
| 10 | Persita | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | DWD?? |
| 11 | Persik Kediri | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | DWL?? |
| 12 | Makassar | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:8 | 2 | DDL?? |
| 13 | Garuda Yaksa | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:4 | 2 | DLD?? |
| 14 | Yogyakarta | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:4 | 1 | LLD?? |
| 15 | PSS Sleman | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:7 | 0 | LLL?? |
| 16 | Persijap Jepara | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:5 | 0 | LLL?? |
| 17 | Malut United | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -1 | LLD?? |
| 18 | Adhyaksa | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -2 | LLL?? |
Champions League 2
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Darije KalezicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lars Veldwijk73519794ZAF
Sergio Ezequiel Aguero-32175-MYS
Luka Cumic925190-SRB
Kodai Tanaka142717671JPN
Luka Bulatović1128179-SRB
Abdul Rahman8124173-IDN
Achmat Fahrul Aditia2923170-IDN
Muhammad Arham Darmawan2820175-IDN
Gala Pagamo1820178-IDN
Muh Fahrul7418--IDN
Riski Aditya7719--IDNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Navarone Foor103417061NLD
Dusan Lagator943218573MNE
Rashyid Assahid Bakri173516460IDN
Stefan Jevtoski829180-MKD
Muhammad Arfan4828170-IDN
Muhammad Rizky Eka Pratama2427171-IDN
Akbar Tanjung4533186-IDN
Ananda Raehan Alief8823175-IDN
Resky Fandi627170-IDN
Kaka Amrullah1919--IDNHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Henhen Herdiana2731169-IDN
Aloisio Neto22918680BRA
Nenad Lalic4327196-SRB
Luiz Prestes Victor2229177-BRA
Agung Mannan4728175-IDN
Mufli Hidayat712117269IDN
Jonathan Kawalo7620169-IDNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Syaiful Syamsuddin-33175-IDN
Hilman Syah972918377IDN
Muhammad Ardiansyah123187-IDN
Poetro Negoro2019--IDNChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo2
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






