
Partizan Bardejov
Slovakia
Các trận đấu
Slovakia - 1. League Women06/09/2025FT
Partizan Bardejov
FC Spartak Trnava
11
D
13/09/2025FT
FC Tatran Presov
Partizan Bardejov
11
D
20/09/2025FT
Partizan Bardejov
MSK Zilina
20
W
27/09/2025Ended
MFK Ruzomberok
Partizan Bardejov
21
04/10/2025FT
Partizan Bardejov
AS Trencin
21
W
11/10/2025Ended
KFC Komarno
Partizan Bardejov
04
18/10/2025FT
Partizan Bardejov
Spartak Myjava
02
L
25/10/2025FT
FC Petrzalka 1898
Partizan Bardejov
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Myjava | 18 | 17 | 1 | 0 | 82:8 | 52 | WWWWW |
| 2 | Slovan Bratislava | 18 | 15 | 2 | 1 | 72:21 | 47 | WWWWD |
| 3 | FC Tatran Presov | 18 | 11 | 2 | 5 | 43:21 | 35 | LWLWW |
| 4 | Partizan Bardejov | 18 | 9 | 3 | 6 | 25:24 | 30 | WLLWW |
| 5 | FC Petrzalka 1898 | 18 | 6 | 3 | 9 | 30:56 | 21 | LLLLL |
| 6 | AS Trencin | 18 | 6 | 1 | 11 | 23:39 | 19 | WDLWL |
| 7 | KFC Komarno | 18 | 4 | 5 | 9 | 13:35 | 17 | LLLLL |
| 8 | Ruzomberok | 18 | 5 | 1 | 12 | 28:44 | 16 | WWLLL |
| 9 | Zilina | 18 | 3 | 3 | 12 | 20:54 | 12 | LLWWL |
| 10 | FC Spartak Trnava | 18 | 2 | 3 | 13 | 23:57 | 9 | LWDWW |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được23
Bàn thua23
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
