
Persik Kediri
Indonesia
Các trận đấu
Indonesia - Super League21/12/2025FT
Persita Tangerang
Persik Kediri
30
L
27/12/2025FT
Persik Kediri
Persis Solo
21
W
05/01/2026FT
Persik Kediri
Persib Bandung
11
D
11/01/2026FT
Arema FC
Persik Kediri
21
L
24/01/2026FT
Malut United
Persik Kediri
40
L
30/01/2026FT
Persik Kediri
Bali United
32
W
07/02/2026FT
Persik Kediri
Dewa United
21
W
13/02/2026FT
Persik Kediri
Yogyakarta
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dewa United | 5 | 4 | 1 | 0 | 10:4 | 13 | WWDW? |
| 2 | Persija | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | WWWW? |
| 3 | Bali United | 4 | 3 | 0 | 1 | 12:4 | 9 | WLWW? |
| 4 | Madura United | 4 | 3 | 0 | 1 | 7:4 | 9 | LWWW? |
| 5 | Persita | 4 | 2 | 2 | 0 | 8:6 | 8 | WDWD? |
| 6 | Persebaya | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:2 | 8 | WDWD? |
| 7 | Persik Kediri | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:2 | 7 | WDWL? |
| 8 | Arema FC | 4 | 1 | 3 | 0 | 10:6 | 6 | DDDW? |
| 9 | Bhayangkara Presisi Indonesia | 4 | 1 | 3 | 0 | 7:5 | 6 | DWDD? |
| 10 | Persib Bandung | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:6 | 6 | WLW?? |
| 11 | Borneo Samarinda | 5 | 2 | 0 | 3 | 4:6 | 6 | LWLWL |
| 12 | PSS Sleman | 4 | 1 | 0 | 3 | 6:7 | 3 | WLLL? |
| 13 | Malut United | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:6 | 2 | WLLD? |
| 14 | Garuda Yaksa | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | LDLD? |
| 15 | Makassar | 4 | 0 | 2 | 2 | 6:11 | 2 | LDDL? |
| 16 | Yogyakarta | 4 | 0 | 1 | 3 | 2:8 | 1 | LLLD? |
| 17 | Persijap Jepara | 4 | 0 | 0 | 4 | 2:11 | 0 | LLLL? |
| 18 | Adhyaksa | 4 | 0 | 0 | 4 | 1:11 | -2 | LLLL? |
Champions League 2
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Marcos ReinaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ernesto Gomez732173-ESP
Ezra Walian1029185-IDN
Sergio Castel Martinez931188-ESP
Reno Piscopo992817571AUS
Jose Enrique Rodriguez2131186-ESP
Dzaky Asraf222317059IDN
Althaf Alrizky1423161-IDN
Mohammad Khanafi9729171-IDN
Fransiskus Alesandro7724179-IDN
Rendy Sanjaya1922169-IDN
Ama Ola232117061IDNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jon Toral53118480ESP
Imanol Garcia43118480ESP
Riza Alfin Zidane1726170-IDN
Krisna Bayu Otto Kartika627163-IDN
Zanadin Fariz822166-IDN
Adi Eko1132173-IDN
Badrian Ilham1824168-IDN
Eduardo Barbosa2023180-PRTHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcelo Djalo553319388GNB
Jun-Heong Park8433192-KOR
Francisco Pereira Carneiro326182-PRT
Dimas Pamungkas1522174-IDN
Daffa Salman6824180-IDN
Yoga Adiatama2427166-IDNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Andhika Ramadhani5227184-IDN
Satrio Azhar2625177-IDN
Husna Al Malik3323178-IDN
Rizqi Abhirama2725175-IDNChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua2
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo2
Thẻ vàng8
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






