
Puskas Akademia FC Felcsut
Hungary
Các trận đấu
Hungary - NB I21/02/2026FT
Kazincbarcikai
Puskas Akademia
02
W
01/03/2026FT
Puskas Akademia
Nyiregyhaza
12
L
06/03/2026FT
Kisvarda FC
Puskas Akademia
10
L
16/03/202619:00
Ferencvarosi
Puskas Akademia
Đã hủy
22/03/2026FT
Puskas Akademia
Debreceni
11
D
05/04/2026FT
Diosgyori
Puskas Akademia
12
W
10/04/2026FT
Puskas Akademia
ETO Gyor
14
L
14/04/2026FT
Ferencvarosi
Puskas Akademia
21
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Puskas Akademia | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:10 | 15 | WLLWW |
| 2 | ETO Gyor | 8 | 4 | 3 | 1 | 16:10 | 15 | WWLDW |
| 3 | Vasas | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:11 | 14 | WWLLW |
| 4 | Ujpest Budapest | 8 | 4 | 2 | 2 | 17:13 | 14 | WDWLD |
| 5 | Ferencvarosi | 7 | 3 | 3 | 1 | 11:8 | 12 | DDWWW |
| 6 | Paksi | 8 | 3 | 2 | 3 | 16:17 | 11 | WLDWL |
| 7 | MTK Budapest | 8 | 2 | 3 | 3 | 15:14 | 9 | LLDWD |
| 8 | Kisvarda FC | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:10 | 9 | LWDDL |
| 9 | Debreceni | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:15 | 9 | LWDDD |
| 10 | Nyiregyhaza | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 | 8 | DLDLW |
| 11 | Zalaegerszeg | 8 | 2 | 0 | 6 | 7:17 | 6 | LWLLL |
| 12 | Budapest Honved | 7 | 1 | 3 | 3 | 11:14 | 6 | LLWLD |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Tiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mikael Soisalo2028181-FIN
Daniel Lukacs830182-HUN
Palko Dardai102718067HUN
Andras Nemeth902418676HUN
Zoard Nagy9926194-HUN
Lamin Colley933195-GMB
Artem Tyshchuk1119--HUN
Medard Gabor Halaszi-Harsanyi3021--HUNTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Artem Favorov193218575UKR
Urho Nissila163017265FIN
Laros Duarte62918082CPV
Zsolt Magyar3025169-SVK
Marcell Major9521178-HUN
Michael Okeke421--HUN
Moshe Semal1523--ISR
Szabolcs Dusinszki442118175HUN
Martin Kern742017670HUN
Bence Somfalvi-20172-HUN
Bence Vekony1821177-HUN
Zsombor Koppany Varga6618--HUN
Zsolt Krupa8020--HUN
D Brugger6818--ROUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Roland Szolnoki223417773HUN
Wojciech Golla143418680POL
Zsolt Nagy253318888HUN
Brandon Ormonde-Ottewill333117661ENG
Bendeguz Farkas8822181-HUN
Georgi Harutyunyan212218982ARM
Kevin Mondovics7719178-HUN
Roland Orjan9621--HUN
Barna Pal2419187-HUN
Kristof Lakatos-18--HUN
Domonkos Asvanyi520--HUNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tamas Markek13518784HUN
Bendeguz Lehoczki7220195-HUN
Mirko Tibor Bozo6119--HUNChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








