
Qarabag FK
Azerbaijan
Các trận đấu
Azerbaijan - Premier League09/05/2026FT
Gabala
Qarabag
11
D
16/05/2026FT
Qarabag
Imisli FK
30
W
22/05/2026FT
Sumqayit
Qarabag
34
W
International Clubs - Club Friendly Games27/06/2026FT
Tirol
Qarabag
04
W
01/07/2026FT
Qarabag
Kharkiv
26
L
01/07/2026FT
Ferencvarosi
Qarabag
10
L
International Clubs - UEFA Europa League16/07/2026FT
IF Vestri
Qarabag
03
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baku | 6 | 5 | 0 | 1 | 18:5 | 15 | WWWLW |
| 2 | Sabah Masazir | 5 | 5 | 0 | 0 | 14:1 | 15 | WWWWW |
| 3 | Qarabag | 5 | 4 | 1 | 0 | 9:4 | 13 | WDWWW |
| 4 | Turan Tovuz | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | WDWLD |
| 5 | Zira | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:8 | 10 | LDLWW |
| 6 | Shamakhi | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 9 | WDWDD |
| 7 | Kapaz | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:7 | 7 | DWLWL |
| 8 | Imisli FK | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:11 | 4 | LLLWL |
| 9 | Gabala | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | LLWDL |
| 10 | Safa | 6 | 1 | 0 | 5 | 2:11 | 3 | LLLLW |
| 11 | Sumqayit | 5 | 0 | 2 | 3 | 4:8 | 2 | DDLLL |
| 12 | Araz | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:13 | 2 | LDLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Gurban GurbanovTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Abdellah Zoubir103518075FRA
Kady203017065BRA
Musa Qurbanli222418385AZE
Zakaria Sawo112618579SWE
Taofeek Ismaheel-2617267NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marko Jankovic83117265MNE
Oleksiy Kashchuk2126180-UKR
Joni Montiel92817367ESP
Cebrail Makreckis2526180-LVA
Reda Khadra102517572DEU
Pedro Bicalho352517873BRA
Jaly Mouaddib726181-FRA
Diego Rosa332418278BRA
Renaldo Cephas292717968JAM
Samuel Lobato8825184-PRT
Hikmat Jabrayilzade3219--AZEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Badavi Huseynov553518576AZE
Bahlul Mustafazada1329190-AZE
Abbas Huseynov3031179-AZE
Elvin Cafarquliyev4426180-AZE
Bruno Langa52916960MOZ
Matheus Silva22918276BRA
Bence Varkonyi424--HUN
Jeremie Gnali3924182-FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Shakhrudin Magomedaliyev132185-AZE
Martin Zlomislic232818985BIH
Sadiq Mammadzada1220--AZECầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ali Bashirov4916--AZEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu5
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








