
RB Leipzig
Germany Amateur
Các trận đấu
Germany Amateur - U19 DFB Nachwuchsliga
Germany Amateur - DFB-Pokal Junioren
Germany Amateur - U19 DFB NachwuchsligaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoffenheim | 14 | 11 | 2 | 1 | 55:15 | 35 | LLWWL |
| 2 | VfB Stuttgart | 14 | 11 | 2 | 1 | 54:23 | 35 | WWWLW |
| 3 | Heidenheim | 14 | 9 | 1 | 4 | 38:25 | 28 | LWLLL |
| 4 | Stuttgarter Kickers | 14 | 5 | 3 | 6 | 24:33 | 18 | WWWDD |
| 5 | Sandhausen | 14 | 5 | 1 | 8 | 23:27 | 16 | WLLWW |
| 6 | Freiburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 28:28 | 15 | WLWWW |
| 7 | Elversberg | 14 | 3 | 2 | 9 | 21:44 | 11 | LWLLL |
| 8 | 1 FC Saarbrucken | 14 | 0 | 2 | 12 | 10:58 | 2 | LWLLD |
Main round
Next group phase
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Samba Konate-17--FRA
Moritz Ae121--DEU
Friedrich Heyer219--DEU
Havrylenko Oleksandr220--UKR
Valentin Siepler222--DEU
Julius Pfennig423--DEU
Elias Lenz621--DEU
Din Klapija1119--USA
Toni Langsteiner1418--DEU
Anton Bulland1420--DEU
Jan Marvin Kruger1523--DEU
Maddox Stadel1819--DEU
Kacper Mariusz Smorgol1823--DEU
Luca Tobias Janosch2220--DEU
David Bilal Achamau Damala2420--DEU
Lucio Saric2720--DEU
Cedric Zajkowski2821--DEU
Marwan Kponton2820--DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được44
Bàn thua28
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-















