
RC Strasbourg Alsace
France
Các trận đấu
France - Premiere Ligue, Women19/11/2025FT
RC Strasbourg
AS Saint-Etienne
20
W
22/11/2025FT
Olympique Lyon
RC Strasbourg
50
L
06/12/2025FT
RC Strasbourg
FC Fleury
03
L
13/12/2025FT
RC Strasbourg
Paris FC
00
D
20/12/2025FT
FC Nantes
RC Strasbourg
01
W
France - Coupe de France, Women11/01/2026FT
Saint Didier Esperance Pernoise
RC Strasbourg
02
W
France - Premiere Ligue, Women14/01/2026FT
RC Strasbourg
Montpellier HSC
21
W
17/01/2026FT
RC Lens
RC Strasbourg
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon | 4 | 4 | 0 | 0 | 27:3 | 12 | WWWW? |
| 2 | PSG | 4 | 4 | 0 | 0 | 8:1 | 12 | WWWW? |
| 3 | Paris FC | 4 | 3 | 0 | 1 | 9:8 | 9 | WWLW? |
| 4 | Les Marseillaises | 4 | 2 | 2 | 0 | 6:4 | 8 | DDWW? |
| 5 | Le Havre | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:10 | 6 | WLWL? |
| 6 | Montpellier | 4 | 1 | 2 | 1 | 6:3 | 5 | DDLW? |
| 7 | Strasbourg | 4 | 1 | 1 | 2 | 6:9 | 4 | DLLW? |
| 8 | Fleury | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:11 | 4 | LWDL? |
| 9 | Saint Malo | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:7 | 3 | LLWL? |
| 10 | Nantes | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:5 | 2 | DLDL? |
| 11 | RC Lens | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:10 | 1 | LDLL? |
| 12 | Toulouse | 4 | 0 | 1 | 3 | 4:14 | 1 | LDLL? |
Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Vincent NogueiraTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ana-Maria Crnogorcevic113617565CHE
Lea Declercq883116769FRA
Amber Barrett93016670IRL
Viktoria Pinther-2816657AUT
Mansita Traore8023163-FRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kristin Kogel827155-DEU
Natalia Wrobel1023175-POL
Megane Hoeltzel2023162-FRA
Celia Bensalem1722163-FRA
Laurine Hannequin2723168-FRA
Lea Sylejmani3119--FRA
Margot Maenne----FRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Bruna Costa42716966PRT
Luisa Guttenberger1428166-DEU
Emmi Siren225164-FIN
Grace Kazadi Ntambwe325163-FRA
Elise Bonet2128169-FRA
Marion Haelewyn2322170-FRA
Siham Bouhouch3219160-MAR
Emilie Byrnak2223169-DNK
Morgane Martins2528155-FRA
Elise Pilmes3319--FRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Laetitia Philippe313517359FRA
Manon Wahl125170-FRA
Manon Lourenco-23--FRA
Ellie Taiana4020--FRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được6
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




