
Raagsveds IF
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Division 227/03/2026FT
Raagsveds
Nacka
10
W
05/04/2026FT
Orebro Syrianska
Raagsveds
11
D
11/04/2026FT
Raagsveds
IF Eker Orebro
20
W
18/04/2026FT
Haninge
Raagsveds
22
D
24/04/2026FT
Raagsveds
Fittja IF
42
W
02/05/2026FT
Raagsveds
Karlslunds
31
W
09/05/2026FT
Smedby
Raagsveds
02
W
15/05/2026FT
Raagsveds
FOC Farsta
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kubikenborg | 10 | 8 | 0 | 2 | 27:12 | 24 | WWWWW |
| 2 | Skellefteaa | 10 | 5 | 3 | 2 | 19:15 | 18 | WLLDD |
| 3 | Luleaa | 10 | 6 | 0 | 4 | 15:14 | 18 | WLWWW |
| 4 | Ostersund | 10 | 5 | 2 | 3 | 26:16 | 17 | LWWDW |
| 5 | Bodens | 10 | 4 | 2 | 4 | 13:20 | 14 | LWLLD |
| 6 | Taftea | 10 | 4 | 0 | 6 | 17:21 | 12 | WWLLL |
| 7 | Lucksta IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:22 | 7 | LLWDL |
| 8 | Gottne | 10 | 1 | 2 | 7 | 13:23 | 5 | LLLDL |
Promotion
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu22
Bàn thắng ghi được40
Bàn thua34
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-









