
Roda JC Kerkrade
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - Eerste Divisie06/03/2026FT
Roda
Jong Eindhoven
02
L
13/03/2026FT
Cambuur
Roda
11
D
16/03/2026FT
Roda
Vitesse
01
L
20/03/2026FT
Roda
Helmond
11
D
03/04/2026FT
Dordrecht
Roda
03
W
06/04/2026FT
Roda
Willem II
01
L
10/04/2026FT
FC Eindhoven
Roda
13
W
17/04/2026FT
Roda
Emmen
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28:12 | 22 | DWLWW |
| 2 | Almere | 9 | 6 | 1 | 2 | 19:7 | 19 | WLWWL |
| 3 | Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23:14 | 18 | WLWWL |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19:18 | 16 | DWLLW |
| 5 | Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13:19 | 16 | LWLLD |
| 6 | Roda | 9 | 4 | 3 | 2 | 9:7 | 15 | LWDWD |
| 7 | Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19:12 | 14 | DLWWW |
| 8 | Vitesse | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:13 | 14 | DLWLW |
| 9 | Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19:19 | 14 | DWWLL |
| 10 | Jong AZ Alkmaar | 9 | 4 | 1 | 4 | 22:17 | 13 | WDLWW |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20:17 | 12 | LWLWL |
| 12 | Jong Eindhoven | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:16 | 12 | LDLWD |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15:19 | 11 | DLWWD |
| 14 | Helmond | 9 | 2 | 3 | 4 | 15:16 | 9 | DLLWW |
| 15 | Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12:14 | 9 | WLWLL |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:18 | 8 | DLWLL |
| 17 | Jong Ajax Amsterdam | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:22 | 8 | DLLWD |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13:24 | 8 | DWLLL |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:22 | 8 | DWLWL |
| 20 | Utrecht | 9 | 2 | 1 | 6 | 15:21 | 7 | LWWDL |
Promotion
Promotion Playoffs
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of matches played
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rob PendersTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anthony Van den Hurk93318075CUW
Ilias Takidine-25--BEL
Cain Seedorf726--NLD
Martin Stojcevic-20--DEU
Filip Janssen3521--NLD
Fynn Schenten-19189-DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Mitchell Paulissen63318578NLD
Joey Sleegers263217865NLD
Jerome Deom242717565BEL
Michael Breij1429181-NLD
Tim Kother-2517570DEU
Josh Nisbet42716065AUS
Joshua Schwirten-24182-DEU
Ilias Splinter-21--NLD
Dyon Dorenbosch-23--NLD
Xander van den Berg-22--NLD
Luuk Verheij221195-NLD
Jeremiah Mensah81817668DEU
Mokrane Bentoumi-31169-DZA
Luca Maiorano3421--NORHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dario Van Den Buijs333118874BEL
Marco Tol-2818883NLD
Lucas Beerten1523--BEL
Koen Jansen522--NLD
Bram Marsman2523--NLD
Prophedi Boti-22--NLD
Guilherme Martinho Peixoto-2018068PRT
Deni Aslachanov-20178-BELThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Justin Treichel123188-DEU
Ismail Moro-23--NLD
Casper Van Hemelryck-20--BELCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Larson Ferati-----
Yaya Stevelmans-19--NLD
Keanu Van Mieghem-20--NLD
Noah Crabu-19--NLD
Nadir Maoujoudi-----
Jay Jay van Damme----NLDChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua7
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng7
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-












