
Rotherham United
England
Các trận đấu
England - League One28/03/202615:00
Rotherham
Luton
Đã hủy
03/04/2026FT
Rotherham
Stevenage
00
D
07/04/2026FT
Port Vale
Rotherham
10
L
11/04/2026FT
Rotherham
Barnsley
13
L
14/04/2026FT
Wigan
Rotherham
30
L
18/04/2026FT
Leyton Orient
Rotherham
02
W
21/04/2026FT
Rotherham
Luton
02
L
25/04/2026FT
Rotherham
Reading
11
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 7 | 4 | 3 | 0 | 17:10 | 15 | WWDDD |
| 2 | Cheltenham | 8 | 4 | 3 | 1 | 16:12 | 15 | WDWDW |
| 3 | Bristol Rovers | 8 | 5 | 0 | 3 | 13:11 | 15 | WLLWW |
| 4 | York | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:10 | 14 | WLWDL |
| 5 | Walsall | 8 | 3 | 5 | 0 | 11:5 | 14 | DWDDD |
| 6 | Grimsby | 8 | 3 | 4 | 1 | 12:8 | 13 | LWWDD |
| 7 | Salford | 8 | 4 | 1 | 3 | 12:10 | 13 | WWDWW |
| 8 | Gillingham | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:9 | 12 | LWWWD |
| 9 | Crewe | 8 | 2 | 6 | 0 | 8:6 | 12 | DDDDD |
| 10 | Tranmere | 8 | 2 | 5 | 1 | 10:8 | 11 | DDLWD |
| 11 | Chesterfield | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:10 | 11 | LWWDD |
| 12 | Swindon | 8 | 3 | 2 | 3 | 9:12 | 11 | DLLWW |
| 13 | Rotherham | 8 | 2 | 4 | 2 | 11:11 | 10 | DWDLD |
| 14 | Fleetwood | 8 | 2 | 4 | 2 | 9:9 | 10 | LLDWD |
| 15 | Colchester | 8 | 2 | 4 | 2 | 10:12 | 10 | DDDLL |
| 16 | Rochdale | 8 | 3 | 1 | 4 | 9:11 | 10 | WWDLW |
| 17 | Newport | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:12 | 9 | WDDLL |
| 18 | Shrewsbury | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:13 | 8 | DDWLL |
| 19 | Accrington | 8 | 1 | 4 | 3 | 11:14 | 7 | DDLWD |
| 20 | Oldham | 8 | 2 | 1 | 5 | 9:13 | 7 | LLLLD |
| 21 | Exeter | 8 | 1 | 3 | 4 | 4:6 | 6 | LDLDD |
| 22 | Northampton | 7 | 1 | 3 | 3 | 3:6 | 6 | LLWDD |
| 23 | Port Vale | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:9 | 5 | LWLLD |
| 24 | Crawley | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:13 | 4 | LLLDL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alex BruceTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tom Bradshaw93416569WAL
Paul Mullin103217871ENG
Aaron Nemane2329--FRA
Klaidi Lolos202618878GRC
Fabio Tavares72518070ENG
George Sebine1920--ENG
Dean Gardner3918--ENG
Reece Wilson3020--ENGTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ossama Ashley626--ENG
Ar'jany Martha112318067CUW
Josh Austerfield425179-ENG
Jamie Jellis2225174-ENG
Hamish Douglas2621--ENG
Jayce Fitzgerald151917969ENG
Brandon Cover2823--JAM
Kane Richardson3819--ENG
James Clarke372018478ENG
Cohen Lee3520--ENGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joe Rafferty23318075IRL
Dominic Iorfa273118878ENG
Denzel Hall1225180-NLD
Kieran Ngwenya524189-TTO
Kian Spence825--ENG
Sonny Aljofree1422--ENG
Lenny Agbaire1821--SCO
Jili Buyabu242318277ENG
Emmanuel Adegboyega162319185IRL
Ewan Otoo324--SCO
Marvin Kaleta172218276COD
Harrison Duncan36---ENGThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ted Cann126188-ENG
Julian Eyestone132020098USAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua11
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng10
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-






















