
SC Gofis
Austria Amateur
Các trận đấu
Austria - VFV Cup03/09/2025FT
SC Gofis
SC Rothis
29
L
Austria Amateur - Eliteliga Vorarlberg07/09/2025FT
SC Gofis
SC Rothis
17
L
13/09/2025FT
Admira Dornbirn
SC Gofis
52
L
20/09/2025FT
SC Gofis
SV Ludesch
04
L
27/09/2025FT
FC Rotenberg
SC Gofis
20
L
04/10/2025FT
SC Gofis
Austria Lustenau II
33
D
11/10/2025FT
SC Gofis
FC Egg
12
L
18/10/2025FT
FC BW Feldkirch
SC Gofis
43
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rothis | 26 | 15 | 6 | 5 | 57:30 | 51 | DWWWL |
| 2 | Lochau | 26 | 15 | 3 | 8 | 43:29 | 48 | WLWWW |
| 3 | Wolfurt | 26 | 15 | 0 | 11 | 56:45 | 45 | LWLWW |
| 4 | FC Egg | 26 | 14 | 2 | 10 | 41:34 | 44 | LWLWW |
| 5 | Admira Dornbirn | 26 | 13 | 4 | 9 | 57:50 | 43 | LLWLW |
| 6 | Dornbirner | 26 | 12 | 6 | 8 | 55:36 | 42 | WWLLL |
| 7 | Hard | 26 | 13 | 2 | 11 | 34:32 | 41 | WWLLW |
| 8 | BW Feldkirch | 26 | 11 | 3 | 12 | 47:58 | 36 | WLWWW |
| 9 | SV Ludesch | 26 | 10 | 4 | 12 | 40:40 | 34 | LWWWL |
| 10 | FC Rotenberg | 26 | 9 | 6 | 11 | 41:40 | 33 | WLWDL |
| 11 | Austria Lustenau II | 26 | 10 | 3 | 13 | 51:52 | 33 | DWLLL |
| 12 | Bizau | 26 | 6 | 7 | 13 | 37:55 | 25 | LLWDW |
| 13 | FC Nenzing | 26 | 7 | 4 | 15 | 36:65 | 25 | LLLLL |
| 14 | SC Gofis | 26 | 4 | 6 | 16 | 37:66 | 18 | WLLLL |
Promotion
Relegation
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu26
Bàn thắng ghi được37
Bàn thua66
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





