Football.com

SC Telstar

Netherlands

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPWDLGoalsPTSLast 5
13
Telstar
61235:115
DLDLL
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.

Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật

Chung

Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua11
Kiểm soát bóng42.3%
Kiến tạo3
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ1

Tấn công

Cú sút45
Sút trúng đích13
Sút ra ngoài17
Phạt góc27
Phát bóng từ vạch vôi57
Sút phạt73

Phòng thủ

Việt vị7
Cản phá22
Chặn cú sút15
Cắt bóng24
Tắc bóng47
Giải nguy191
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi64

Đường chuyền

Đường chuyền1979
Chuyền thành công1583
Chuyền dài257
Chuyền dài thành công91