
SC Telstar
Netherlands
Các trận đấu
Netherlands - KNVB beker
Netherlands - Eredivisie
Netherlands - KNVB beker
Netherlands - EredivisieBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eindhoven | 6 | 5 | 1 | 0 | 22:7 | 16 | WWWWW |
| 2 | Alkmaar | 6 | 5 | 1 | 0 | 17:6 | 16 | DWWWW |
| 3 | Feyenoord | 6 | 4 | 2 | 0 | 20:7 | 14 | WWDWD |
| 4 | Ajax | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:7 | 13 | WWLWD |
| 5 | Enschede | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:5 | 13 | WWDWW |
| 6 | Excelsior | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:7 | 10 | LDWWL |
| 7 | Sittard | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:14 | 10 | LWWLW |
| 8 | GA Eagles | 6 | 2 | 3 | 1 | 15:13 | 9 | DDDLW |
| 9 | Groningen | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | DDLLW |
| 10 | Nijmegen | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:12 | 7 | LDLWW |
| 11 | Heerenveen | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:9 | 6 | DLDLD |
| 12 | Sparta | 6 | 1 | 2 | 3 | 10:13 | 5 | LDLDW |
| 13 | Telstar | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | DLDLL |
| 14 | Utrecht | 6 | 1 | 2 | 3 | 11:19 | 5 | WDDLD |
| 15 | Cambuur | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:18 | 4 | WDLLL |
| 16 | Zwolle | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:17 | 4 | LDLWL |
| 17 | Willem II | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:19 | 2 | LDLDL |
| 18 | Den Haag | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:16 | 1 | LLDLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Henk BruggeTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nokkvi Thorisson112718882ISL
Rui Mendes72717974PRT
Fabiano Rust1921178-NLD
Emirhan Demircan82118170TUR
Fofin Turay212217873NLDTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ar'jany Martha422318067CUW
Gabi Caschili1823--NLD
Sem Valk1624--NLD
Nils Rossen1722--NLD
Patrick Brouwer2725176-NLD
Abdelnour Soualhia425--FRA
Harrie Kuster1421--NLD
Isaiah Ahmed621189-CUW
Jelani Seedorf922--NLD
Rojendro Jeveraino Oudsten2819--SUR
Noach Shenkman2320190-NLDHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marvin Peersman433518569BEL
Jeff Hardeveld23118473NLD
Nigel Ogidi Nwankwo1528181-NLD
Prince Aning52217671NLD
Gerald Alders321179-NLD
Tyrone Owusu3027--NLD
Abdelraffie Benzzine2420--NLD
Yamano Olfers2520--SURThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ronald Koeman Jr131188-NLD
Daan Reiziger2025184-NLD
Finn Mulder1318--NLDChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được5
Bàn thua11
Kiểm soát bóng42.3%
Kiến tạo3
Thẻ vàng9
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút45
Sút trúng đích13
Sút ra ngoài17
Phạt góc27
Phát bóng từ vạch vôi57
Sút phạt73
Phòng thủ
Việt vị7
Cản phá22
Chặn cú sút15
Cắt bóng24
Tắc bóng47
Giải nguy191
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền1
Phạm lỗi64
Đường chuyền
Đường chuyền1979
Chuyền thành công1583
Chuyền dài257
Chuyền dài thành công91

















