
SD Eibar
Spain
Các trận đấu
Spain - Primera Division Women16/11/2025FT
SD Eibar
RCD Espanyol Barcelona
12
L
23/11/2025FT
Real Madrid
SD Eibar
30
L
07/12/2025FT
Cdef Logrono
SD Eibar
01
W
14/12/2025FT
SD Eibar
Atletico Madrid
22
D
Spain - Copa de SM La Reina21/12/2025FT
Madrid CFF
SD Eibar
32
L
Spain - Primera Division Women10/01/2026FT
Alhama CF
SD Eibar
01
W
17/01/2026FT
SD Eibar
Madrid CFF
13
L
25/01/2026FT
Real Sociedad San Sebastian
SD Eibar
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barcelona | 4 | 4 | 0 | 0 | 19:2 | 12 | WWWW? |
| 2 | Real Madrid | 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | 10 | WWDW? |
| 3 | Madrid CFF | 4 | 3 | 0 | 1 | 8:7 | 9 | LWWW? |
| 4 | Bilbao | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | LDWW? |
| 5 | Badalona | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | DWWL? |
| 6 | SD Eibar | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:4 | 7 | WLDW? |
| 7 | Cdef Logrono | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:3 | 6 | LWLW? |
| 8 | Atletico | 4 | 2 | 0 | 2 | 6:7 | 6 | WLWL? |
| 9 | Sevilla | 4 | 2 | 0 | 2 | 4:6 | 6 | WLLW? |
| 10 | Alaves | 4 | 2 | 0 | 2 | 3:7 | 6 | LWLW? |
| 11 | Espanyol | 4 | 1 | 1 | 2 | 7:5 | 4 | WDLL? |
| 12 | Deportivo De La Coruna | 4 | 1 | 1 | 2 | 3:3 | 4 | WLDL? |
| 13 | Granada | 4 | 1 | 0 | 3 | 4:9 | 3 | LLWL? |
| 14 | Real Sociedad | 4 | 0 | 2 | 2 | 3:6 | 2 | DDLL? |
| 15 | Tenerife | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:9 | 2 | LDDL? |
| 16 | Valencia | 4 | 0 | 0 | 4 | 3:10 | 0 | LLLL? |
Champions League
Champions League Qualification
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head if all tied teams have paired matches
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Inaki GoikoetxeaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Angeles del Alamo Sanchez212817064ESP
Carmen Alvarez Sanchez92316860ESP
Sara Martin112216858ESP
Thirsa de Meester720--BEL
Intza Apellaniz26---ESPTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Simona143116963COL
Elena Valej102417061ESP
Adela Rico62517262ESP
Nerea Sanchez822--ESP
Mara Carvajal Maestre1618166-ESP
Noe Fernandez2223159-ESPHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Samara Ortiz232915950AZE
Emma Moreno Torres171915753ESP
Aitana Zumarraga Garde225--ESP
Carla Andres42417760ESP
Alimata Belem122216862BFA
Mireia Masegur32417163ESP
Nahia Azpiazu522--ESP
Marianna Seidl2025--USAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Anna Wellmann131176-DEU
Laura Marti132317162ESPChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu4
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng5
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








