
SK Rapid
Austria
Các trận đấu
Austria - Bundesliga22/05/2026FT
Ried
SK Rapid
21
L
25/05/2026FT
SK Rapid
Ried
30
W
International Clubs - Club Friendly Games11/06/202613:00
Hertha Wels
SK Rapid
Đã hủy
27/06/2026FT
SK Rapid
FAC Wien
41
W
05/07/2026FT
SK Rapid
Pardubice
22
D
05/07/2026FT
SK Rapid
Rapid Bucuresti
00
D
12/07/2026FT
Hertha Wels
SK Rapid
12
W
15/07/2026FT
SK Rapid
Panathinaikos
41
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Rapid | 7 | 6 | 0 | 1 | 21:7 | 18 | WWLWW |
| 2 | Salzburg | 7 | 5 | 2 | 0 | 18:4 | 17 | WDWWW |
| 3 | LASK | 7 | 5 | 1 | 1 | 19:7 | 16 | DLWWW |
| 4 | Sturm Graz | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | LWLDW |
| 5 | Tirol | 7 | 2 | 2 | 3 | 9:12 | 8 | LDWWL |
| 6 | Hartberg | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:13 | 8 | DDWWL |
| 7 | Ried | 7 | 2 | 2 | 3 | 11:12 | 8 | WDLWL |
| 8 | GAK | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:16 | 8 | DWDLL |
| 9 | Lustenau | 7 | 2 | 2 | 3 | 8:11 | 8 | WLLDW |
| 10 | Austria | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:13 | 7 | DWLLW |
| 11 | Wolfsberg | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:13 | 5 | LLLDL |
| 12 | SCR Altach | 7 | 1 | 0 | 6 | 5:12 | 3 | LLLLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
3. Goals scored
Championship and Relegation round: half points will be used as tie breaker for teams that were rounded down after the regular season
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Johannes ThorupTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ercan Kara93019288AUT
Marco Tilio72516363AUS
Yusuf Demir222317369AUT
Andrija Radulovic492417469MNE
Tonni Adamsen832180-DNK
Dominik Weixelbraun4123180-AUT
Petter Nosakhare Dahl102318076NOR
Nikolaus Wurmbrand152017175AUT
Daniel Nunoo542017570GHA
Moulaye Haidara4320--MLITiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Louis Schaub213217772AUT
Claudy Mbuyi712718478FRA
Jean Harrison Marcelin2426197-MDG
Tobias Fjeld Gulliksen172317780NOR
Matthias Seidl182517572AUT
Moritz Oswald282417166AUT
Nicolas Bajlicz302217368AUT
Furkan Demir612216567TUR
Lorenz Szladits4420178-AUT
Martin Ndzie1423188-CMRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jannes Horn382918681DEU
Nenad Cvetkovic553019486SRB
Bendeguz Bolla772718072HUN
Jonas Auer232618277AUT
Serge-Philippe Raux Yao62719790FRA
Dominic Vincze532218878AUT
Kouadio Ange Ahoussou2023194-CIV
Jakob Scholler42119084AUT
Eaden Roka219178-AUT
Amin-Elias Groller4721190-AUTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Paul Gartler252918680AUT
Niklas Hedl12518878AUT
Laurenz Orgler502218772AUT
Benjamin Goschl512118569AUTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được21
Bàn thua7
Kiểm soát bóng57.6%
Kiến tạo16
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút94
Sút trúng đích44
Sút ra ngoài34
Phạt góc42
Phát bóng từ vạch vôi53
Sút phạt89
Phòng thủ
Việt vị11
Cản phá24
Chặn cú sút16
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi54
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










