
SK Sigma Olomouc
Czech Republic
Các trận đấu
Czechia - 1. Liga15/03/2026FT
Olomouc
Karvina
22
D
International Clubs - UEFA Conference League19/03/2026FT
Mainz
Olomouc
20
L
Czechia - 1. Liga04/04/2026FT
Olomouc
Mlada Boleslav
24
L
12/04/2026FT
Pardubice
Olomouc
21
L
19/04/2026FT
Olomouc
Slovacko Uherske H.2
21
W
25/04/2026FT
Slavia Prague
Olomouc
21
L
02/05/2026FT
Bohemians Prague
Olomouc
13
W
10/05/2026AET
Olomouc
Bohemians Prague
02
1 0
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Prague | 9 | 7 | 2 | 0 | 25:6 | 23 | WWWWD |
| 2 | Slovan Liberec | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:4 | 20 | DWWWW |
| 3 | Mlada Boleslav | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:9 | 17 | WLWWD |
| 4 | Brno | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:12 | 16 | LWLWW |
| 5 | Olomouc | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:13 | 16 | LWWLW |
| 6 | Teplice | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:15 | 16 | WLWWL |
| 7 | Sparta Prague | 9 | 5 | 0 | 4 | 18:12 | 15 | WWLLW |
| 8 | Jablonec | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:9 | 14 | DLWLD |
| 9 | Hradec Kralove | 9 | 4 | 2 | 3 | 8:9 | 14 | LWDWL |
| 10 | Plzen | 9 | 2 | 4 | 3 | 17:17 | 10 | LLDWD |
| 11 | Ostrava | 9 | 3 | 1 | 5 | 7:17 | 10 | DLLLW |
| 12 | Bohemians Prague | 8 | 2 | 3 | 3 | 9:11 | 9 | LWLDD |
| 13 | Pardubice | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:14 | 8 | WWDLL |
| 14 | Artis | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:18 | 5 | DLLWL |
| 15 | Slovacko Uherske H. | 9 | 0 | 4 | 5 | 7:16 | 4 | DLDDL |
| 16 | Zlin | 9 | 0 | 1 | 8 | 8:19 | 1 | DLLLL |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Pavel HapalTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jan Kliment93318573CZE
Vaclav Sejk102418078CZE
Jachym Sip62317678CZE
Denis Kramar1723185-CZE
John Paul Dembe172119185UGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dominik Janosek392818376CZE
Jiri Spacil82717974CZE
Michal Beran72616758CZE
Peter Barath8824185-HUN
David Tkac242418275CZE
Ahmad Ghali Abubakar702617063NGA
Filip Slavicek162418776CZE
Jan Fiala182519891CZE
Filip Urica272318071CZE
Dario Grgic2023181-SRB
Marko Soldo142318781HRV
Hilmir Mikaelsson112219488ISL
Jakub Jezierski192218680POL
Fabian Krivak2321--HRV
Daniel Barat1920175-CZE
Vaclav Zahradnicek8020--CZE
Igor Brzyski2819188-POLHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tomas Huk53218372SVK
Jan Kral212719387CZE
Matus Maly332519874SVK
Matej Hadas222318479CZE
Leo Borges42517973BRA
Louis Lurvink32418780CHE
Abdoulaye Sylla22618378GIN
Anton Ekeroth2925181-SWE
Adam Dohnalek-22--CZE
Stephane Noumbissie2620190-CMRThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Matus Hruska983218877SVK
Tadeas Stoppen2923189-CZE
Jan Koutny912219590CZE
Anthony Pavlesic-2019082HRVChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được16
Bàn thua13
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo14
Thẻ vàng13
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà2
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










