
SK Sigma Olomouc B
Czech Republic
Các trận đấu
Czechia - MSFL22/03/2026FT
Olomouc B
Vrchovina
20
W
28/03/2026FT
Unie Hlubina
Olomouc B
03
W
05/04/2026FT
Olomouc B
Polanka Nad Odrou
30
W
11/04/2026FT
Start Brno
Olomouc B
11
D
19/04/2026FT
Olomouc B
Unicov
12
L
26/04/2026FT
Zlin B
Olomouc B
10
L
29/04/2026FT
FC Zbrojovka Brno B
Olomouc B
21
L
03/05/2026FT
Olomouc B
Frydek-Mistek
01
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Artis B | 9 | 7 | 2 | 0 | 17:1 | 23 | DWWWW |
| 2 | FC Zbrojovka Brno B | 9 | 6 | 1 | 2 | 22:15 | 19 | LWWWW |
| 3 | Frydek-Mistek | 9 | 5 | 3 | 1 | 15:7 | 18 | DWDWW |
| 4 | Unicov | 9 | 5 | 2 | 2 | 17:13 | 17 | WDDLW |
| 5 | Olomouc B | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:10 | 16 | WDLLL |
| 6 | Unie Hlubina | 9 | 4 | 3 | 2 | 23:15 | 15 | DDDWL |
| 7 | Slovacko B | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:10 | 15 | DWLWD |
| 8 | SK Hranice | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:8 | 13 | DWWLW |
| 9 | Vitkovice | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:7 | 13 | DDWWW |
| 10 | Zlin B | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:13 | 12 | LLWDD |
| 11 | Uhersky Brod | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:15 | 11 | LLDDW |
| 12 | Vrchovina | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:14 | 11 | DLLLW |
| 13 | MFk Karvina B | 9 | 3 | 1 | 5 | 13:18 | 10 | LLWLL |
| 14 | FK Hodonin | 9 | 2 | 2 | 5 | 8:12 | 8 | WLLWL |
| 15 | Blansko | 9 | 1 | 4 | 4 | 14:24 | 7 | WDLDL |
| 16 | FC Vsetin | 9 | 2 | 1 | 6 | 10:22 | 7 | DWWLL |
| 17 | Havirov | 9 | 0 | 4 | 5 | 4:16 | 4 | DDLLL |
| 18 | Polanka Nad Odrou | 9 | 0 | 3 | 6 | 5:14 | 3 | DLLDL |
Promotion
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie during the season:
1. Goal difference
2. Goals scored
At the end of the season, the following tie-breaking procedures are used:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marek Matocha-29--CZE
Miroslav Andrle1319--CZE
Lukas Galus924--CZE
Adam Urica821--CZE
Filip Twardzik-25--CZE
Jakub Pavek1519--CZE
Juraj Chvatal-30--SVK
Adam Proniuk-21--CZE
Marek Kriklava1218--CZE
Filip Nizky923--CZE
Petr Novacek1424--CZE
Maza-----
David Lawrence Jaja-23--NGA
David Macharacek-20--CZE
Vaclav Zahradnicek-20--CZE
Adam Dohnalek-22--CZE
Amasi Moses Emmanuel-22--NGA
David Drabek2220--CZE
Adam Bednar-25--CZE
Pavel Mazur3021--CZE
Tomas Ulenfeld2419--CZE
Filip Orisek-20--CZE
Vojtech Kristal-27--CZE
Stepan Smolka-23--CZE
Jan Tobias Stryk2021--CZE
Richard Bily122--CZE
Jakub Michalik1220--CZE
Patrik Berka120--CZE
Stepan Beran-22--CZE
Artur Dolznikov126--LTU
Jan Kotouc430--CZE
Jakub Coufal323--CZE
Mikes Cahel722--CZE
Filip Urica723--CZE
Pavel Zifcak2127--CZE
Filip Slavicek2124--CZE
Matej Hadas2223--CZE
Martin Skoda920--CZE
Jakub Tuma3324--CZE
Jachym Sip4723--CZE
Patrik Siegl6619--CZEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được17
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-











