
SSD FC Como
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie A, Women11/10/2025FT
Juventus Turin
SSD FC Como
01
W
18/10/2025FT
Sassuolo Calcio
SSD FC Como
10
L
01/11/2025FT
SSD FC Como
Genoa CFC Women
21
W
02/11/202517:00
SSD FC Como
Sampdoria Genoa
Đã hủy
09/11/2025FT
Ternana
SSD FC Como
24
W
15/11/2025FT
SSD FC Como
AC Milan
10
W
23/11/2025FT
SSD FC Como
AS Roma
01
L
07/12/2025FT
Parma Calcio
SSD FC Como
01
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | W???? |
| 2 | Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | W???? |
| 3 | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | W???? |
| 4 | Inter Milano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | W???? |
| 5 | Como | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | W???? |
| 6 | Lazio | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | D???? |
| 7 | Parma Calcio | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | D???? |
| 8 | Ternana | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | L???? |
| 9 | Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | L???? |
| 10 | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | L???? |
| 11 | Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | L???? |
| 12 | Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | L???? |
Champions League
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Paolo TramezzaniTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Fortesa Berisha1123--ALB
Ginevra D'Agostino23---ITA
Ginevra Moretti-21--ITA
Alex Kerr925178-USA
Veronica Bernardi1621--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ramona Petzelberger83416354DEU
Flaminia Simonetti2029154-ITA
Viktoria Szabo1829170-HUN
Valery Vigilucci-29--ITA
Alexandra Chidiac102715856AUS
Agnete Nielsen-27--DNK
Mina Schaathun Bergersen623--NOR
Mathilde Madsen2830--DNK
Tuva Sagen17---ITA
Miriam Picchi21---ITA
Roni Gelbhart1518--CHE
Leilanni Nesbeth-25163-BMU
Lena Hubaut-20--BELHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Giulia Rizzon2433--ITA
Sophie Howard53317159SCO
Chiara Cecotti1427--ITA
Nadine Nischler726--ITA
Martina Viesti2120--ITA
Kaylie Joy Ronan324--USA
Agnete Marcussen227168-DNK
Celeste Marchiori25---ITA
Selma Igesund Saga417--NORThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Selena Delia Babb-31--NLD
Astrid Gilardi2223--ITACầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Linnea Borbye-25167-DNK
Giulia Ruma30----
Eli del Estal933--ESP
Ambra Liva-----
Chiara Bianchi24----
Laura Mas Serra1922--ESPChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được2
Bàn thua1
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng1
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

