
SSD Napoli
Italy
Các trận đấu
Italy - Serie A, Women01/11/2025FT
Parma Calcio
SSD Napoli
11
D
09/11/2025FT
Lazio Rome
SSD Napoli
10
L
16/11/2025FT
SSD Napoli
Inter Milano
10
W
22/11/2025FT
Genoa CFC Women
SSD Napoli
13
W
23/11/202517:00
Sampdoria Genoa
SSD Napoli
Đã hủy
06/12/2025FT
SSD Napoli
AC Milan
02
L
13/12/2025FT
Juventus Turin
SSD Napoli
21
L
Italy - Coppa Italia, Women20/12/2025FT
SSD Napoli
Sassuolo Calcio
31
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Como 1907 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4:1 | 3 | W???? |
| 2 | Roma | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | W???? |
| 3 | Juventus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:1 | 3 | W???? |
| 4 | Inter Milano | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | W???? |
| 5 | Como | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | W???? |
| 6 | Lazio | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | D???? |
| 7 | Parma Calcio | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | D???? |
| 8 | Ternana | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | L???? |
| 9 | Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | L???? |
| 10 | SSC Napoli | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 | L???? |
| 11 | Fiorentina | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | L???? |
| 12 | Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | L???? |
Champions League
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Alessandro SpugnaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marija Banusic103117570SWE
Davinia Vanmechelen252716163BEL
Kinga Kozak824--POL
Mali Motroen Troan2026--NOR
Hanna Marie Barker730--USA
Chant-Mary Dompig1125--NLD
Olga Massombo3127--COD
Morena Gianfico918--ITA
Emilie Mece9919--CHE
Asia Mascenti4118--ITATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Melissa Bellucci2325--ITA
Michela Giordano6724--ITA
Natalie Rose Muth1328--USA
Naja Mihelic1820--SVN
Manuela Sciabica1920--ITA
Martina Romanelli1918--ITA
Alessia Carcassi1722--ITA
Teresa Penzo2121--ITA
Alessia D'Angelo2420--ITA
Fabiana Vischi7224--ITA
Gabriella Langella9019--ITA
Elisha Mary Sulola7725--ENG
Dieynaba Ndaw223--SEN
Mie Carstensen725--DNKHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Caroline Pleidrup426--DNK
Chidinma Okeke122616859NGA
Tecla Pettenuzzo627--ITA
Emma Veletanlic523--BIH
Olivia Romiti2619--FRA
Mille Jusjong Henriksen1623--DNKThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Doris Bacic4231185-HRV
Sofia Manner2229--FIN
Beatrice Beretta123--ITA
Sarah Hornschuch3028--DEU
Maria Gaglione47---ITAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu1
Bàn thắng ghi được1
Bàn thua3
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng0
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



