
SV Horn
Austria
Các trận đấu
Austria Amateur - Regionalliga Ost17/04/2026FT
Wiener Sport-Club
Horn
01
W
24/04/202617:30
Horn
Marchfeld
Đã hủy
24/04/2026FT
Horn
Traiskirchen
03
L
01/05/202617:30
Wiener Sport-Club
Horn
Đã hủy
02/05/2026FT
Wiener Viktoria
Horn
31
L
08/05/202617:30
Horn
Wiener Viktoria
Đã hủy
09/05/2026FT
Horn
Krems
20
W
14/05/2026FT
Parndorf
Horn
02
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marchfeld | 8 | 7 | 0 | 1 | 25:8 | 21 | WWWWW |
| 2 | Wiener Sport-Club | 8 | 5 | 1 | 2 | 18:5 | 16 | LWDLW |
| 3 | Oberwart | 8 | 5 | 0 | 3 | 17:12 | 15 | WLLWW |
| 4 | Wiener Viktoria | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:9 | 13 | WWWDL |
| 5 | Scheiblingkirchen | 8 | 3 | 3 | 2 | 12:15 | 12 | DDLWL |
| 6 | Traiskirchen | 7 | 3 | 2 | 2 | 17:16 | 11 | LWDWW |
| 7 | Donaufeld | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:10 | 11 | DLDLW |
| 8 | Parndorf | 8 | 3 | 2 | 3 | 14:13 | 11 | LLWLW |
| 9 | Leobendorf | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:12 | 11 | WWLLL |
| 10 | Horn | 8 | 3 | 2 | 3 | 10:8 | 11 | WLLWD |
| 11 | Donau | 8 | 2 | 4 | 2 | 13:15 | 10 | DWWDD |
| 12 | Mattersburger Sportverein 2020 | 8 | 3 | 1 | 4 | 11:10 | 10 | DLWWW |
| 13 | FavAC | 8 | 3 | 0 | 5 | 6:11 | 9 | LLWWL |
| 14 | Gloggnitz | 8 | 2 | 2 | 4 | 11:15 | 8 | LDLDL |
| 15 | Krems | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:10 | 8 | WWLLD |
| 16 | Wienerberg 1921 | 8 | 0 | 0 | 8 | 5:31 | 0 | LLLLL |
Playoffs
Relegation
*In the event that two teams finish with an equal number of points, the following system will be applied to break the tie:
1. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Can Beliktay-22--AUT
Nikolaos Kokkas----AUT
Muhammed Balci-19--AUT
Mathias Gindl126--AUT
Marcus Puhalj223--HRV
Seedy Jarju322--DEU
Nik Trcek423--CZE
Marvin Schuster523--AUT
Marko Crnjak620--AUT
David Budimir722--AUT
Raphael Bauer821--AUT
Zoran Mihailovic930--SRB
Zoran Ivanics921--SVK
Karim Dhouib1020--DEU
Rabbi Nsingi1121--DEU
Jonas Borkowski1123--DEU
Alexander Michalak1319--POL
Anthony Syhre1331--DEU
Collin Iyobosa1421--AUT
Paul Karch Jr1424--USA
Sami Vehabovic1521--SVK
Simon Widor17---AUT
Kilian Bauernfeind1824--AUT
Kevin Petuely1922--AUT
Julian Hinterleitner2021--AUT
Flavio2231--CPV
Alexander Mankowski2326--DEU
Marvin Heuberger2421--AUT
Amofa Mensah2522--GHA
Luka Popovic2521--SRB
Dominik Buranich26---AUT
Severin Michel2718--AUT
Patrik Surnovsky2729--SVK
Philip Linhart2819--AUT
Alexander Leidinger2922--AUT
Ludwig Madl3019--AUT
Filip Stojak3021--AUTChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được10
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-










