
Saaby Fodbold
Denmark
Các trận đấu
Denmark Amateur - Danmarksserien07/03/2026Ended
Saaby Fodbold
Glostrup
00
14/03/2026Ended
Taarnby FF
Saaby Fodbold
12
21/03/2026Ended
Saaby Fodbold
Espergaerde IF
03
28/03/2026Ended
Avarta
Saaby Fodbold
10
11/04/2026Ended
Saaby Fodbold
Hvidovre 2
13
17/04/2026Ended
Skovshoved
Saaby Fodbold
52
25/04/2026Ended
Saaby Fodbold
Gladsaxe
10
02/05/2026Ended
GVI
Saaby Fodbold
11
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Sydkysten | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:10 | 16 | ????? |
| 2 | Frederikssund | 8 | 4 | 3 | 1 | 12:7 | 15 | ????? |
| 3 | Skovshoved | 8 | 4 | 2 | 2 | 15:11 | 14 | ????? |
| 4 | NB Bornholm | 8 | 3 | 4 | 1 | 18:12 | 13 | ????? |
| 5 | Avarta | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:9 | 13 | ????? |
| 6 | Espergaerde IF | 8 | 4 | 1 | 3 | 13:14 | 13 | ????? |
| 7 | Ledoje-Smorum | 8 | 3 | 1 | 4 | 15:12 | 10 | ????? |
| 8 | FC Nakskov | 8 | 2 | 1 | 5 | 16:23 | 7 | ????? |
| 9 | GVI | 8 | 2 | 1 | 5 | 7:15 | 7 | ????? |
| 10 | Skjold | 8 | 1 | 1 | 6 | 7:17 | 4 | ????? |
Promotion round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-




