
Atletico San Luis
Mexico
Các trận đấu
Mexico - Liga MX, Clausura14/02/2026FT
San Luis
Queretaro
30
W
21/02/2026FT
Atlas
San Luis
32
L
28/02/2026FT
San Luis
Puebla
01
L
04/03/2026FT
San Luis
Mazatlan
41
W
07/03/2026FT
Cruz Azul
San Luis
30
L
14/03/2026FT
San Luis
Pachuca
11
D
22/03/2026FT
San Luis
Leon
12
L
04/04/2026FT
Monterrey
San Luis
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toluca | 9 | 6 | 1 | 2 | 20:9 | 19 | LWWWW |
| 2 | Guadalajara | 9 | 5 | 3 | 1 | 17:8 | 18 | DWWDW |
| 3 | America | 8 | 5 | 2 | 1 | 17:8 | 17 | DLWWW |
| 4 | Cruz Azul | 9 | 5 | 0 | 4 | 16:15 | 15 | LWWWL |
| 5 | Queretaro | 8 | 4 | 2 | 2 | 11:8 | 14 | DWWLD |
| 6 | Leon | 9 | 4 | 2 | 3 | 12:10 | 14 | DWLDW |
| 7 | Tijuana de Caliente | 8 | 4 | 2 | 2 | 12:10 | 14 | DLWLW |
| 8 | Puebla | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:11 | 14 | DLWLW |
| 9 | Atlas | 9 | 4 | 2 | 3 | 13:15 | 14 | DLDLW |
| 10 | Monterrey | 8 | 4 | 1 | 3 | 14:10 | 13 | WDLLW |
| 11 | Pachuca | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:10 | 12 | DWWDD |
| 12 | Pumas UNAM | 9 | 3 | 3 | 3 | 12:13 | 12 | DLWLD |
| 13 | San Luis | 9 | 2 | 3 | 4 | 11:16 | 9 | WLLWD |
| 14 | Atlante | 9 | 1 | 5 | 3 | 8:13 | 8 | DLDDL |
| 15 | Necaxa | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:16 | 8 | LLDLD |
| 16 | Tigres | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:13 | 7 | LDDDW |
| 17 | Santos Laguna | 9 | 2 | 1 | 6 | 9:15 | 7 | WWLDL |
| 18 | Juarez | 9 | 1 | 0 | 8 | 6:23 | 3 | WLLLL |
Playoffs
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Diego MejiaTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Joao Pedro Galvao93417473ITA
Felipe Mora993317779CHL
Jesus Medina282917873PRY
Benjamin Galdames72517266CHL
Santiago Munoz192417572MEX
Rafa Llorente2224186-ESP
Anderson Duarte172217363URY
Cristian Mares1942217772MEX
Leonardo Flores202318275MEX
Fidel Barajas252017569MEXTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Sebastien Salles-Lamonge103017065FRA
Roberto Meraz52718071MEX
Oscar Macias212817474MEX
Kevin Ortega352416262MEX
David Rodriguez112417863MEX
Luis Najera82317467MEX
Sebastian Bouquet Perez262316561MEX
Johan Caicedo132218375COL
Jonantan Villal2821170-MEX
Joao Pedro Silverio Lourenco19721--BRA
Miguel Garcia1425188-MEX
Alan Sandoval19621167-MEX
Angel Reyes24217173-MEXHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Juanpe63519280ESP
Aldo Cruz182917662MEX
Robson Bambu32919269BRA
Benjamin Galindo302719085MEX
Lucas Esteves162617169BRA
Eduardo Aguila312418076MEX
Roman Torres Acosta222178-MEX
Luis Carrillo1882117974MEX
Yoshimar Molina19221182-MEX
Raul Patron19022184-MEXThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Manuel Lajud253318485MEX
Cesar Lopez2326184-MEX
Andres Sanchez12919295MEXChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu9
Bàn thắng ghi được11
Bàn thua16
Kiểm soát bóng50.8%
Kiến tạo7
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút74
Sút trúng đích32
Sút ra ngoài32
Phạt góc26
Phát bóng từ vạch vôi81
Sút phạt91
Phòng thủ
Việt vị9
Cản phá28
Chặn cú sút10
Cắt bóng24
Tắc bóng62
Giải nguy230
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi88
Đường chuyền
Đường chuyền3952
Chuyền thành công3495
Chuyền dài219
Chuyền dài thành công67











