
Sao Paulo FC SP
Brazil
Các trận đấu
Brazil - Copa do Brasil21/04/2026FT
Sao Paulo
Juventude RS
10
W
Brazil - Brasileiro Serie A
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana29/04/2026FT
Millonarios
Sao Paulo
00
D
Brazil - Brasileiro Serie A
International Clubs - CONMEBOL Sudamericana07/05/2026FT
O´Higgins
Sao Paulo
00
D
Brazil - Brasileiro Serie A
Brazil - Copa do Brasil13/05/2026FT
Juventude RS
Sao Paulo
31
L
Brazil - Brasileiro Serie ABảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo | 28 | 18 | 6 | 4 | 55:23 | 60 | WWWWW |
| 2 | Palmeiras | 28 | 16 | 9 | 3 | 47:21 | 57 | DWDDW |
| 3 | Paranaense | 28 | 14 | 7 | 7 | 43:32 | 49 | WDLDW |
| 4 | Fluminense | 28 | 13 | 9 | 6 | 44:36 | 48 | WLWDW |
| 5 | Bahia | 28 | 12 | 10 | 6 | 43:35 | 46 | LWWWW |
| 6 | Cruzeiro | 28 | 13 | 6 | 9 | 42:40 | 45 | WLWLW |
| 7 | Atletico Mineiro | 27 | 11 | 7 | 9 | 36:32 | 40 | DWLWD |
| 8 | Santos | 27 | 10 | 8 | 9 | 41:40 | 38 | WWWWD |
| 9 | Coritiba | 28 | 10 | 8 | 10 | 37:43 | 38 | LDLWW |
| 10 | Bragantino | 27 | 10 | 6 | 11 | 33:31 | 36 | LDLLW |
| 11 | Sao Paulo | 27 | 10 | 6 | 11 | 32:30 | 36 | WLWWL |
| 12 | Botafogo | 28 | 9 | 8 | 11 | 41:45 | 35 | LWDDL |
| 13 | Vitoria | 28 | 9 | 6 | 13 | 28:42 | 33 | LDWLL |
| 14 | Corinthians | 28 | 8 | 8 | 12 | 29:32 | 32 | LLLLL |
| 15 | Mirassol | 28 | 8 | 8 | 12 | 33:42 | 32 | WDWLD |
| 16 | Vasco da Gama | 27 | 8 | 7 | 12 | 34:41 | 31 | WWLWL |
| 17 | Gremio | 28 | 7 | 8 | 13 | 30:38 | 29 | DLLLW |
| 18 | Internacional | 28 | 6 | 10 | 12 | 30:36 | 28 | LWLLD |
| 19 | Remo | 28 | 5 | 8 | 15 | 32:47 | 23 | LLLLL |
| 20 | Chapecoense | 27 | 3 | 9 | 15 | 29:53 | 18 | DLWLW |
Copa Libertadores
Copa Libertadores Qualification
Copa Sudamericana
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Dorival JuniorTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lucas Moura73417266BRA
Luciano103318177BRA
Jonathan Calleri93318177ARG
Joao Victor273217868BRA
Artur372816865BRA
Andre Silva172918174BRA
Ferreira112917665BRA
Gonzalo Tapia142417878CHL
Gustavo Domingos Santana4321--BRA
Ryan Francisco492017574BRA
Lucca Marques4519172-BRA
Paulo Sergio Venuto Bezerra3921177-BRA
Perivan dos Santos3419172-BRATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cauly803117566BRA
Alisson253317473BRA
Daniel Abelha943216657BRA
Marcos Antonio82616663BRA
Damian Bobadilla162518073PRY
Pablo Maia292417872BRA
Newton282618878BRA
Felipe Negrucci3022179-BRA
Iba Ly412317567SEN
Pedro Henrique Ferreira da Silva4619175-BRA
Hugo Leonardo3822175-BRA
Djhordney Ferreira4819174-BRAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cedric213517167PRT
Rafael Toloi23618575ITA
Wendell183317672BRA
Robert Arboleda53518983ECU
Aurelio Buta202917266PRT
Domingos Duarte223119280PRT
Lucas Ramon193217872BRA
Alan Franco283018377ARG
Iago122918167BRA
Enzo Diaz133117764ARG
Sabino353018488BRA
Mailton222817060BRA
Patryck362318468BRA
Matheus Belem4423186-BRA
Maik Gomes Viegas4221175-BRA
Pedro Lima322017468BRA
Igor Felisberto4019--BRA
Isac5320--BRA
Nicolas Bosshardt5619--BRA
Luis Osorio5420191-BRAThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rafael233719284BRA
Carlos Coronel313019288PRY
Jandrei933318688BRA
Young502420187BRA
Felipe Preis5221187-BRA
Joao Pedro Pantiga Gomes-20--BRAChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu27
Bàn thắng ghi được32
Bàn thua30
Kiểm soát bóng53.3%
Kiến tạo18
Thẻ vàng54
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút323
Sút trúng đích111
Sút ra ngoài114
Phạt góc178
Phát bóng từ vạch vôi198
Sút phạt355
Phòng thủ
Việt vị32
Cản phá58
Chặn cú sút98
Cắt bóng183
Tắc bóng336
Giải nguy902
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi383
Đường chuyền
Đường chuyền12108
Chuyền thành công10571
Chuyền dài823
Chuyền dài thành công284





















