
Schalke 04
Germany
Các trận đấu
Germany - 2. Bundesliga
International Clubs - Club Friendly Games
Germany - 2. BundesligaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Freiburg | 3 | 3 | 0 | 0 | 10:1 | 9 | WWW?? |
| 2 | Dortmund | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:2 | 9 | WWW?? |
| 3 | Augsburg | 3 | 2 | 1 | 0 | 9:3 | 7 | DWW?? |
| 4 | Bayern Munich | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:2 | 7 | WDW?? |
| 5 | Leipzig | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:3 | 6 | WLW?? |
| 6 | Elversberg | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:7 | 6 | LWW?? |
| 7 | Leverkusen | 3 | 1 | 1 | 1 | 8:5 | 4 | DWL?? |
| 8 | Mainz | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 4 | LWD?? |
| 9 | Frankfurt | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:8 | 4 | WLD?? |
| 10 | Bremen | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | 4 | DWL?? |
| 11 | Schalke | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:4 | 4 | WDL?? |
| 12 | 1. FC Cologne | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:7 | 4 | DLW?? |
| 13 | Hoffenheim | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:7 | 3 | WLL?? |
| 14 | Stuttgart | 3 | 1 | 0 | 2 | 6:8 | 3 | LWL?? |
| 15 | Paderborn | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:4 | 1 | LLD?? |
| 16 | Union Berlin | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:10 | 1 | LLD?? |
| 17 | M´gladbach | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:12 | 0 | LLL?? |
| 18 | Hamburg | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:12 | 0 | LLL?? |
Champions League
UEFA Europa League
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Miron MuslicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Edin Dzeko104019280BIH
Kenan Karaman193218983TUR
Anton Donkor302918381DEU
Moussa Sylla92718170MLI
Bryan Lasme112819285FRA
Junior Adamu202518279AUT
Emil Hojlund152119185DNK
Peter Remmert392119387DEU
Mika Wallentowitz3519187-DEUTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Janik Bachmann143019684DEU
Hwang Hee-chan73017777KOR
Ron Schallenberg62818572DEU
Dejan Ljubicic212918774AUT
Eric Ebimbe292618376CMR
Adil Aouchiche242417872DZA
Satoshi Tanaka132417573JPN
Soufiane El-Faouzi232417873MAR
Christian Gomis72618478SEN
Max Gruger372118575DEU
Luca Vozar3819173-DEUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Robin Gosens83218381DEU
Maximilian Wober392818885AUT
Hasan Kurucay42918579TUR
Timo Becker52919084DEU
Nikola Katic253019480BIH
Adrian Gantenbein172518378CHE
Mertcan Ayhan432019080TUR
Felipe Sanchez22218478ARG
Dylan Leonard31917369AUS
Vitalie Becker332117974DEUThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kevin Muller223519090DEU
Loris Karius13318990DEU
Luca Podlech322119891DEU
Johannes Siebeking362019585DEUChuyển nhượng
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu3
Bàn thắng ghi được3
Bàn thua4
Kiểm soát bóng40.0%
Kiến tạo2
Thẻ vàng3
Thẻ đỏ1
Tấn công
Cú sút24
Sút trúng đích15
Sút ra ngoài9
Phạt góc8
Phát bóng từ vạch vôi30
Sút phạt29
Phòng thủ
Việt vị5
Cản phá21
Chặn cú sút4
Cắt bóng25
Tắc bóng43
Giải nguy167
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi21
Đường chuyền
Đường chuyền837
Chuyền thành công580
Chuyền dài142
Chuyền dài thành công27





























