
Singida Black Stars SC
Tanzania
Các trận đấu
Tanzania - Premier League12/05/2026FT
Singida Black Stars SC
Namungo
10
W
15/05/202615:30
Young Africans SC
Singida Black Stars SC
Đã hủy
Tanzania - Federation Cup16/05/2026AP
Coastal Union FC
Singida Black Stars SC
00
(4) (2)
D
Tanzania - Premier League20/05/202613:15
Singida Black Stars SC
Mbeya City
Đã hủy
22/05/2026FT
Young Africans SC
Singida Black Stars SC
30
L
23/05/202615:30
Jkt Tanzania
Singida Black Stars SC
Đã hủy
26/05/2026FT
Singida Black Stars SC
Mbeya City
41
W
27/05/202613:00
Singida Black Stars SC
Dodoma FC
Đã hủy
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Young Africans SC | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:2 | 18 | LWWWW |
| 2 | Simba | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:2 | 18 | WWWWW |
| 3 | Azam | 8 | 5 | 2 | 1 | 13:7 | 17 | WLWWD |
| 4 | Mashujaa FC | 7 | 4 | 0 | 3 | 8:7 | 12 | WWLWL |
| 5 | Singida Black Stars SC | 7 | 3 | 2 | 2 | 14:10 | 11 | DLWWL |
| 6 | Dodoma FC | 7 | 3 | 2 | 2 | 5:5 | 11 | DWWWL |
| 7 | Polisi Tanzania FC | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:9 | 10 | LWLLW |
| 8 | Mbeya City | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:7 | 10 | LLDWW |
| 9 | Jkt Tanzania | 7 | 3 | 1 | 3 | 9:11 | 10 | WLWWL |
| 10 | Namungo | 8 | 3 | 0 | 5 | 7:11 | 9 | WLLLL |
| 11 | Geita Gold FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:12 | 7 | LLLDW |
| 12 | Coastal Union FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:11 | 7 | LWWLD |
| 13 | United | 7 | 1 | 3 | 3 | 6:7 | 6 | LWDLD |
| 14 | Kagera Sugar | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:15 | 5 | WDLLL |
| 15 | Pamba Jiji | 7 | 1 | 1 | 5 | 8:13 | 4 | WLLLL |
| 16 | Fountain | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:11 | 4 | LDLLL |
Champions League
CAF Confederation Cup
Relegation Playoffs
Relegation
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rahimu Shomary-----
Victorien Adebayor1030--NER
Khamis Mcha-37--TZA
Yesse Kibamba----TZA
Stephen Kabamba-36---
Kelvin Nashon-26--TZA
Gadiel Michael Kamagi-30--TZA
Khalid Habibu-25--TZA
Serge Pokou2326--CIV
Anthony Tra Bi Tra-28--CIV
Rashid Said----TZA
Andrew Phiri-25--ZMB
Rahim Mkinyange----TZA
Hassan Miraji-----
Jimson Mwanuke----TZA
Haule Benadict1----
Rahim Shomari Mkinyangi321--TZA
Nickson Clement Kibabage326--TZA
Habibu Iddi4----
Mbegu Yahya526---
Ibrahim Imoro527--GHA
Emmanuel Keyekeh629--GHA
Lyanga Ayub728--TZA
Khalid Aucho833--UGA
Malanga Horso Mwaku923--COD
Tchakei Marouf10----
Morice Chukwu1124--NGA
Amas Obasogie1227--NGA
Abdulmalik Adam Zakaria1330--TZA
Trabi Anthony13----
Joseph Guede Gnadou1432--CIV
Lamine Jarjou1524--GMB
Victorien Adebayor17----
Idriss Diomande2028--CIV
Ande Cirille2128--CIV
Mnata Metacha2328--TZA
Miraji Abdallah Hassan2422--TZA
Juma Kennedy2632--TZA
Deus Kaseke2732--TZA
Mukrim Issa2922--TZA
Camara Mohamed3224---
Ahmed Bakari Pipino3221--TZA
Abdalla Said Ali3323--TZA
Linda Mtange3424--COD
Yusuph Adam3619--TZA
Mishamo Daudi3822--TZA
Elvis Rupia3931--KEN
Lupia Elvis39----
Mossi4023--BDI
Ismail Athuman43----Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được14
Bàn thua10
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-





