
PFC Slavia Sofia
Bulgaria
Các trận đấu
Bulgaria - Parva Liga06/03/2026FT
Slavia Sofia
Spartak Varna
40
W
13/03/2026FT
Lokomotiv Sofia
Slavia Sofia
11
D
20/03/2026FT
Slavia Sofia
Botev Plovdiv
01
L
05/04/2026FT
Varna
Slavia Sofia
13
W
10/04/2026FT
Slavia Sofia
Septemvri Sofia
12
L
16/04/2026FT
Montana
Slavia Sofia
00
D
26/04/2026FT
Slavia Sofia
Vratsa
11
D
02/05/2026FT
Stara Zagora
Slavia Sofia
30
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 9 | 8 | 1 | 0 | 21:4 | 25 | DWWWW |
| 2 | CSKA Sofia | 10 | 7 | 3 | 0 | 24:7 | 24 | DWWDW |
| 3 | Ludogorets | 9 | 7 | 2 | 0 | 16:7 | 23 | WWDDW |
| 4 | CSKA 1948 | 10 | 7 | 1 | 2 | 19:10 | 22 | WWLWL |
| 5 | Arda Kardzhali | 10 | 5 | 2 | 3 | 15:12 | 17 | DLLWW |
| 6 | Botev Plovdiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:14 | 16 | WWWLL |
| 7 | Slavia Sofia | 10 | 2 | 5 | 3 | 9:8 | 11 | LDWLD |
| 8 | Spartak Varna | 10 | 2 | 4 | 4 | 10:15 | 10 | LDDDL |
| 9 | Vratsa | 10 | 2 | 3 | 5 | 9:19 | 9 | DDWLW |
| 10 | Septemvri Sofia | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:18 | 8 | LLLDW |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 10 | 1 | 4 | 5 | 11:18 | 7 | WLDLD |
| 12 | Lok Plovdiv | 10 | 2 | 1 | 7 | 5:13 | 7 | DLWLL |
| 13 | Varna | 10 | 1 | 3 | 6 | 11:20 | 6 | DDLLW |
| 14 | Dunav Ruse | 10 | 1 | 2 | 7 | 10:19 | 5 | DLLDL |
Championship round
Qualifying round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Ratko DostanicTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Dados de Umaro Balde2727181-GNB
Yoan Bornosuzov922195-BGR
Roberto Iliev Raychev721175-BGR
Vasil Gulabinov Kazaldjiev1720--BGR
Marko Miletic141918378SRB
Emilian Gogev1918--BGRTiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ivan Stoilov Minchev733516859BGR
Emil Stoev773018075BGR
Vladimir Miletic9523185-SRB
Georgi Petrov Shopov822181-BGR
Ilian Ilianov Antonov2321178-BGR
Antonio Popov520--BGR
Mouhamed Dosso1124186-FRA
Boris Todorov619--BGRHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Diego Gustavo Ferraresso873417165BGR
Lazar Marin243218175BGR
David Malembana53119686MOZ
Dimitar Burov2629180-BGR
Vladimir Nikolov102519276BGR
Nikola Savic425--SRB
Christian Stoyanov712317170BGR
Jordan Semedo Varela2023187-FRA
Martin Georgiev319--BGR
Maksimilian Lazarov1617--BGRThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Georgi Petkov15018782BGR
Levi Ntumba632519790FRA
Ivan Andonov9923185-BGRChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua8
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo2
Thẻ vàng29
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-








