
FC Slovan Liberec
Czech Republic
Các trận đấu
International Clubs - Club Friendly Games
Czechia - 1. LigaBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Prague | 8 | 6 | 2 | 0 | 23:5 | 20 | WWWDD |
| 2 | Slovan Liberec | 8 | 6 | 1 | 1 | 13:4 | 19 | WWWWD |
| 3 | Olomouc | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:10 | 16 | WWLWW |
| 4 | Brno | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:10 | 16 | WLWWW |
| 5 | Mlada Boleslav | 7 | 4 | 2 | 1 | 15:9 | 14 | LWWDW |
| 6 | Hradec Kralove | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:7 | 14 | WDWLL |
| 7 | Teplice | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:15 | 13 | LWWLL |
| 8 | Jablonec | 8 | 4 | 1 | 3 | 10:8 | 13 | LWLDL |
| 9 | Sparta Prague | 8 | 4 | 0 | 4 | 15:12 | 12 | WLLWW |
| 10 | Plzen | 8 | 2 | 4 | 2 | 16:15 | 10 | LDWDW |
| 11 | Bohemians Prague | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:9 | 9 | WLDDW |
| 12 | Ostrava | 8 | 3 | 0 | 5 | 5:15 | 9 | LLLWW |
| 13 | Pardubice | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:13 | 5 | WDLLD |
| 14 | Artis | 8 | 1 | 1 | 6 | 7:18 | 4 | LLWLL |
| 15 | Slovacko Uherske H. | 8 | 0 | 3 | 5 | 5:14 | 3 | LDDLL |
| 16 | Zlin | 8 | 0 | 0 | 8 | 7:18 | 0 | LLLLL |
Championship round
Qualification Playoffs
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Branislav FodrekTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Vasil Kusej192616863CZE
Lukas Letenay212519085SVK
Raimonds Krollis992518681LVA
Enej Marsetic792218781SVN
Petr Julis1723185-CZE
Matej Mikulenka-2217974CZE
Alexandr Buzek162218075CZE
Filip Spatenka1122--CZE
Matej Strnad1420--CZETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Masopust83317976CZE
Qendrim Zyba102518478KOS
Vojtech Sychra282517876CZE
Vojtech Stransky122318171CZE
Lukas Masek92218274CZE
Dominik Masek3724--CZE
Hruška Hynek-22--CZE
Daniel Rus7720180-CZE
Dulay2421--SVK
Aleko Basiladze621--GEO
Milan Lexa1522--CZE
Ghislain Vnuste Baboula9428--CAF
Soliu Afolabi721--NGA
Fallou Faye6021190-SEN
Johnson Agwom Dauda-19--NGAHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Jan Boril263517570CZE
Lukas Hulka293118270CZE
Jan Mikula33417979CZE
Jan Knapik222619392CZE
Simon Gabriel3225188-CZE
Josef Kozeluh1824179-CZE
Petr Hodous523--CZE
Augustin Drakpe1425185-TGO
Aziz Abdu Kayondo2724172-UGA
Haris Berbic2320--BIH
Martin Ryzek421190-SVK
David Hamansenya-19181-ZMBThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tomas Koubek403419798CZE
Ivan Krajcirik12618983SVK
Lukas Pesl332419786CZE
Jindrich Musil4722--CZE
Dominik Kudelcik3122190-SVK
Jan Sutr4720--CZE
Matyas Barcal4217---Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Petr Lubor717---Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu8
Bàn thắng ghi được13
Bàn thua4
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo5
Thẻ vàng23
Thẻ đỏ2
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















