
Solihull Moors FC
England
Các trận đấu
England - National League28/03/2026FT
Solihull
Altrincham
10
W
03/04/2026FT
Tamworth
Solihull
10
L
06/04/2026FT
Solihull
Boreham
41
W
11/04/2026FT
Southend
Solihull
00
D
14/04/2026FT
Woking
Solihull
00
D
18/04/2026FT
Solihull
Boston
03
L
25/04/2026FT
Yeovil
Solihull
14
W
International Clubs - Club Friendly Games07/07/2026FT
Knowle FC
Solihull
10
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Boreham | 10 | 8 | 2 | 0 | 26:11 | 26 | WWWDW |
| 2 | Southend | 10 | 6 | 2 | 2 | 25:16 | 20 | LWWDW |
| 3 | Fylde | 10 | 6 | 2 | 2 | 21:13 | 20 | WLWWD |
| 4 | Harrogate | 10 | 6 | 1 | 3 | 24:17 | 19 | WLLWW |
| 5 | Aldershot | 10 | 5 | 3 | 2 | 15:8 | 18 | WLDWW |
| 6 | Yeovil | 10 | 5 | 3 | 2 | 19:14 | 18 | WWDLL |
| 7 | Kidderminster | 10 | 5 | 3 | 2 | 13:8 | 18 | LDWWW |
| 8 | Altrincham | 10 | 6 | 0 | 4 | 15:15 | 18 | WWWLW |
| 9 | Worthing | 10 | 5 | 2 | 3 | 19:16 | 17 | WWWDD |
| 10 | Sutton | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:13 | 17 | DDWLL |
| 11 | Hornchurch | 10 | 5 | 0 | 5 | 11:15 | 15 | LWLLL |
| 12 | Forest Green | 10 | 4 | 2 | 4 | 16:17 | 14 | DLDWW |
| 13 | Eastleigh | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:14 | 14 | LWLDL |
| 14 | Halifax | 10 | 4 | 1 | 5 | 15:13 | 13 | LDWWL |
| 15 | Barrow | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:14 | 12 | WWLDW |
| 16 | Woking | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:14 | 12 | WDDWL |
| 17 | Wealdstone | 10 | 3 | 2 | 5 | 15:15 | 11 | WLLWL |
| 18 | Boston | 10 | 3 | 2 | 5 | 13:14 | 11 | LWDLD |
| 19 | Carlisle | 10 | 2 | 4 | 4 | 18:19 | 10 | LLDDL |
| 20 | Scunthorpe | 10 | 3 | 1 | 6 | 15:16 | 10 | WLLWL |
| 21 | Hartlepool | 10 | 3 | 0 | 7 | 8:15 | 9 | LLLLW |
| 22 | Tamworth | 10 | 2 | 2 | 6 | 17:28 | 8 | LWLLD |
| 23 | Solihull | 10 | 1 | 1 | 8 | 9:26 | 4 | LLWLD |
| 24 | Gateshead | 10 | 1 | 1 | 8 | 6:24 | 4 | LLLLD |
Promotion
Promotion Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Chris MillingtonTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Conor Wilkinson103119177IRL
Jacob Wakeling925--ENG
Callum McFarlane272318575ENG
Ben Wodskou2220--ENG
Ashton Lance-Pencheon31----Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ryan Woods183317364ENG
Jamey Osborne43418078ENG
Joe Sbarra72816870ENG
Ben Worman112517267ENG
Scott High82517765SCO
Florent Hoti252618273KOS
Henry Rylah1421--ENG
Rio Shipston2022174-ENG
Jamie Andrews424--ENG
Kian John Paul Ryley1921--ENG
Charlie Watts30---ENG
Flynn Coffey3018--ENGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Tyrell Warren2328--ENG
Alexander James Whitmore63118668ENG
Tyler Jay French262719085ENG
Junior Tiensia2926177-ENG
Matty Carson1524--ENG
Cameron Green327--ENG
Jevon Mills523--IRL
Oscar Rutherford2123--ENG
Finley George Howell2321--ENG
Justin Hanks222184-WALThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Laurie Walker13718374ENG
Nathaniel Ford1222--ENG
Max Metcalfe123198-SCO
Cian Quinn34---ENGCầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Luca Hancock32----Chuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu10
Bàn thắng ghi được9
Bàn thua26
Kiểm soát bóng57.0%
Kiến tạo3
Thẻ vàng18
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút74
Sút trúng đích22
Sút ra ngoài32
Phạt góc38
Phát bóng từ vạch vôi57
Sút phạt67
Phòng thủ
Việt vị6
Cản phá17
Chặn cú sút19
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi60
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















