
Sollentuna FK
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Ettan25/04/2026FT
Sollentuna
Assyriska
00
D
03/05/2026FT
Stockholm Intern.
Sollentuna
11
D
09/05/2026FT
Arlanda
Sollentuna
11
D
13/05/2026FT
Sollentuna
Hammarby Talang
02
L
17/05/2026FT
Enkopings SK
Sollentuna
10
L
24/05/2026FT
Sollentuna
Pitea
22
D
30/05/2026FT
Karlstad Fotbol
Sollentuna
00
D
Sweden - Svenska Cup03/06/2026FT
Viggbyholms IK FF
Sollentuna
05
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockholm Intern. | 24 | 17 | 3 | 4 | 57:20 | 54 | WWWWW |
| 2 | Eskilstuna | 24 | 14 | 4 | 6 | 45:32 | 46 | WLWWW |
| 3 | Hammarby Talang | 24 | 13 | 6 | 5 | 50:23 | 45 | WLDWL |
| 4 | Arlanda | 24 | 13 | 6 | 5 | 42:27 | 45 | WWWLL |
| 5 | FBK Karlstad | 24 | 12 | 6 | 6 | 39:33 | 42 | WDDWW |
| 6 | Karlstad Fotbol | 24 | 11 | 7 | 6 | 36:24 | 40 | DDDLL |
| 7 | Enkopings SK | 24 | 12 | 3 | 9 | 37:40 | 39 | LDWWW |
| 8 | Assyriska | 24 | 9 | 5 | 10 | 43:42 | 32 | LWLLW |
| 9 | Gefle | 23 | 9 | 3 | 11 | 29:41 | 30 | LWLWL |
| 10 | Umea | 24 | 8 | 5 | 11 | 32:40 | 29 | LWWLW |
| 11 | Karlbergs | 24 | 8 | 5 | 11 | 30:39 | 29 | DLLWL |
| 12 | Sollentuna | 24 | 5 | 9 | 10 | 22:33 | 24 | LDLLW |
| 13 | Vasalunds | 23 | 6 | 6 | 11 | 34:48 | 24 | WLDLL |
| 14 | Pitea | 24 | 5 | 6 | 13 | 29:45 | 21 | WWLLW |
| 15 | Jarfalla | 24 | 5 | 3 | 16 | 32:54 | 18 | LLWLL |
| 16 | Stocksund | 24 | 3 | 5 | 16 | 44:60 | 14 | LLLWL |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Marcus Burman-30--SWE
Wilgot Marshage-22--SWE
Dida Rashidi-34--SWE
Viktor Blumenthal121--SWE
David Bengtsson423--SWE
Claus Emilio Royo526--SWE
Noa Ersa Engberg625--SWE
Noah Tesfai Negash723--SWE
Petter Soelberg828--SWE
Pascal Simba926--COD
Aron Sanden1027--SWE
Jonas Malmborg1223--SWE
Viktor Kramer1531--SWE
Hugo Sodergren1621--SWE
Ervin Gunan1726--SWE
Valter Forsberg1822--SWE
Fredrik Sandell1932--SWE
Natnael Giorgis Medhin2027--ETH
Khalil Abdulmannan2126--SYR
Emil Stenstrand2224--SWE
Rafi Dino Ismaili2331--HRV
David Berntsson2329--SWE
Dennis Lindgren2422--SWE
Hadi Wahedi2528--SWEChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu24
Bàn thắng ghi được22
Bàn thua33
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







