
Sporting CP
Portugal
Các trận đấu
International Clubs - UEFA Champions League
Portugal - Liga Portugal
International Clubs - UEFA Champions League
Portugal - Liga Portugal
International Clubs - UEFA Champions League
Portugal - Liga Portugal
Portugal - Taca de PortugalBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Porto | 6 | 6 | 0 | 0 | 15:2 | 18 | WWWWW |
| 2 | SL Benfica | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:4 | 16 | WWWWW |
| 3 | Sporting CP | 6 | 4 | 2 | 0 | 15:6 | 14 | DWWWW |
| 4 | Santa Clara Azores | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:4 | 14 | WWDWW |
| 5 | Arouca | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | LDWLW |
| 6 | Estrela Amadora | 6 | 2 | 4 | 0 | 14:12 | 10 | DWDWD |
| 7 | Braga | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 | WLWWD |
| 8 | Viseu | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | WWLDL |
| 9 | Vicente Barcelos | 5 | 2 | 1 | 2 | 4:4 | 7 | LLDWW |
| 10 | Madeira | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | LLLDW |
| 11 | Moreirense | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:13 | 7 | WLLWL |
| 12 | Alverca | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | WLDLD |
| 13 | Famalicao | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:7 | 4 | DDDLL |
| 14 | Guimaraes | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | LDLWL |
| 15 | Nacional | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:11 | 4 | LLLLW |
| 16 | Rio Ave | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:14 | 4 | DLLWL |
| 17 | Estoril | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | LDLLL |
| 18 | Casa Pia | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:15 | 1 | LDLLL |
Champions League
Champions League Qualification
UEFA Europa League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-Head (points, goal difference)
2. Goal difference
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Rui BorgesTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Nuno Santos113117972PRT
Fotis Ioannidis72618778GRC
Luis Suarez972917974COL
Souleymane Faye1523175-SEN
Biel302516960BRA
Nestory Irankunda192016574AUS
Rafael Ferreira Nel921182-PRT
Flavio Goncalves5819175-PRT
Chris Grombahi5718172--Tiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Daniel Braganca232717871PRT
Sotirios Alexandropoulos-2518680GRC
Pedro Goncalves82817365PRT
Maxi Araujo202617670URY
Rodrigo Zalazar172717572URY
Geny Catamo102517262MOZ
Issa Doumbia772318780ITA
Pedro Lima Barros212318478BRA
Silas Andersen42219085DNK
Sergi Altimira52518878ESP
Luis Guilherme312017573BRA
Eduardo Felicissimo7319186-PRT
Joao Pedro Simoes5219178-PRT
Salvador Blopa7019188-PRT
Jesse Derry2819--ENGHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ricardo Mangas912817966PRT
Georgios Vagiannidis132518175GRC
Quaresma722418576PRT
Zeno Debast62318973BEL
Goncalo Inacio252518578PRT
Ivan Fresneda2222162-ESP
Ibrahima Ba552119076SEN
Moncef Zekri-18172-MAR
Rodrigo Dias5021179-PRTThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Rui Silva13219191PRT
Diego Callai412219183BRA
Kaique Pereira302319183BRAChuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được15
Bàn thua6
Kiểm soát bóng60.5%
Kiến tạo10
Thẻ vàng14
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút76
Sút trúng đích37
Sút ra ngoài26
Phạt góc31
Phát bóng từ vạch vôi44
Sút phạt76
Phòng thủ
Việt vị8
Cản phá7
Chặn cú sút13
Cắt bóng33
Tắc bóng73
Giải nguy133
Phản lưới nhà1
Cản phá phạt đền0
Phạm lỗi75
Đường chuyền
Đường chuyền3368
Chuyền thành công3041
Chuyền dài163
Chuyền dài thành công68

















