
FC St. Gallen 1879
Switzerland
Các trận đấu
Switzerland - Super League
Switzerland - Schweizer Cup
International Clubs - Club Friendly GamesBảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 7 | 6 | 1 | 0 | 19:6 | 19 | DWWWW |
| 2 | Sion | 8 | 6 | 0 | 2 | 22:13 | 18 | WWWWL |
| 3 | Young Boys | 8 | 4 | 4 | 0 | 28:16 | 16 | DDWDW |
| 4 | Basel | 8 | 4 | 1 | 3 | 16:14 | 13 | WLLDW |
| 5 | St. Gallen | 7 | 3 | 1 | 3 | 12:14 | 10 | LWLLD |
| 6 | Zurich | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:19 | 10 | WDLWL |
| 7 | Luzern | 8 | 2 | 3 | 3 | 12:17 | 9 | LDWDW |
| 8 | Grasshopper | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:19 | 8 | LWDWL |
| 9 | Servette Geneva | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:8 | 7 | WLLDW |
| 10 | Thun | 7 | 2 | 1 | 4 | 11:18 | 7 | LLDWL |
| 11 | Vaduz | 8 | 2 | 0 | 6 | 17:19 | 6 | LWLWL |
| 12 | Lausanne-Sport | 8 | 1 | 3 | 4 | 7:11 | 6 | LLDLL |
Championship round
Relegation Round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Enrico MaaßenTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Kevin Csoboth272617473HUN
Aliou Balde142417065GIN
Andrin Hunziker92319383CHE
Enoch Owusu4721184-ITA
Malamine Efekele212218077FRA
Diego Besio312018784CHE
Nevio Scherrer7018180-CHETiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Gortler163218680DEU
Jordi Quintilla83318173ESP
Lukas Daschner102818579DEU
Carlo Boukhalfa112718679DEU
Christian Witzig72517869CHE
Mihailo Stevanovic6424185-SRB
Betim Fazliji232718679KOS
Behar Neziri623185-KOS
Corsin Konietzke6320--CHE
Leon Frokaj202118377KOS
Nino Weibel819--CHEHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Chima Okoroji362917873DEU
Stephan Ambrosius52818280DEU
Jozo Stanic42718478HRV
Tom Gaal262519587DEU
Hugo Vandermersch282718072FRA
Colin Kleine-Bekel32319176DEU
Antonio Verinac1922193-HRV
Tarik Seferovic6820180-CHE
Pascal Buttiker7120--CHE
Cyrill May219--CHE
Joel Ruiz742017770CHE
Mostafa Heydari6819191-IRNThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Lukas Watkowiak2530197105DEU
Lawrence Ati Zigi13018887GHA
Bela Dumrath352319891DEU
Gentrit Muslija602018675CHECầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Yannick Bujard812319084CHEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu
- Trung bình
- Tổng số
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu7
Bàn thắng ghi được12
Bàn thua14
Kiểm soát bóng51.2%
Kiến tạo9
Thẻ vàng12
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút111
Sút trúng đích47
Sút ra ngoài39
Phạt góc53
Phát bóng từ vạch vôi56
Sút phạt98
Phòng thủ
Việt vị10
Cản phá15
Chặn cú sút25
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi95
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-
















