
Saint Michel de Madingou
Congo
Các trận đấu
Congo - Premier League19/01/2025Ended
St Michel M
Inter de P N
10
26/01/2025Ended
Rcst
Saint Michel de Madingou
13
31/01/2025Ended
Saint Michel de Madingou
Nico-Nicoye
12
09/02/2025Ended
FC Nathalys de Pointe-Noire
Saint Michel de Madingou
11
16/02/2025Ended
Saint Michel de Madingou
Leopards de Dolisie
11
22/02/2025Ended
Club Des Jeunes FC
Saint Michel de Madingou
32
01/03/2025FT
Acjm
St Michel M
09/03/2025Ended
Saint Michel de Madingou
V. Club Mokanda
04
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Etoile Du Congo | 10 | 7 | 3 | 0 | 18:4 | 24 | ????? |
| 2 | Inter Club Brazzaville | 11 | 7 | 2 | 2 | 17:7 | 23 | ????? |
| 3 | JS Talangai | 10 | 6 | 3 | 1 | 17:6 | 21 | ????? |
| 4 | FC Racine | 10 | 6 | 2 | 2 | 9:6 | 20 | ????? |
| 5 | AS Otoho | 10 | 4 | 4 | 2 | 11:3 | 16 | ????? |
| 6 | JS Poto-Poto | 10 | 5 | 1 | 4 | 10:5 | 16 | ????? |
| 7 | Diables Noirs | 10 | 5 | 0 | 5 | 10:9 | 15 | ????? |
| 8 | Cara Brazzaville | 9 | 1 | 3 | 5 | 6:13 | 6 | ????? |
| 9 | Patronage Sainte-Anne | 9 | 1 | 2 | 6 | 3:14 | 5 | ????? |
| 10 | AS Juk | 10 | 1 | 2 | 7 | 6:20 | 5 | ????? |
| 11 | AS Penarol | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:18 | 4 | ????? |
| 12 | Avenir FC | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 | ????? |
| 13 | AS Bng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
| 14 | Kondzo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ????? |
Danh sách cầu thủ

Không có dữ liệu khả dụng.
Chuyển nhượng

Không có dữ liệu khả dụng.
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được-
Bàn thua-
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







