
IFK Stocksund
Sweden
Các trận đấu
Sweden - Ettan20/04/2026FT
Stocksund
Eskilstuna
44
D
25/04/2026FT
FBK Karlstad
Stocksund
10
L
01/05/2026FT
Stocksund
Vasalunds
22
D
09/05/2026FT
Stocksund
Stockholm Intern.
16
L
14/05/2026FT
Karlstad Fotbol
Stocksund
10
L
17/05/2026FT
Stocksund
Pitea
23
L
23/05/2026FT
Stocksund
Assyriska
33
D
31/05/2026FT
Umea
Stocksund
22
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockholm Intern. | 25 | 18 | 3 | 4 | 60:20 | 57 | WWWWW |
| 2 | Arlanda | 25 | 14 | 6 | 5 | 46:28 | 48 | WWWWL |
| 3 | Eskilstuna | 25 | 14 | 5 | 6 | 47:34 | 47 | DWLWW |
| 4 | Hammarby Talang | 25 | 13 | 6 | 6 | 51:25 | 45 | LWLDW |
| 5 | FBK Karlstad | 25 | 12 | 7 | 6 | 41:35 | 43 | DWDDW |
| 6 | Enkopings SK | 25 | 13 | 3 | 9 | 38:40 | 42 | WLDWW |
| 7 | Karlstad Fotbol | 25 | 11 | 8 | 6 | 37:25 | 41 | DDDDL |
| 8 | Assyriska | 25 | 9 | 5 | 11 | 43:45 | 32 | LLWLL |
| 9 | Umea | 25 | 9 | 5 | 11 | 34:41 | 32 | WLWWL |
| 10 | Karlbergs | 25 | 9 | 5 | 11 | 33:41 | 32 | WDLLW |
| 11 | Gefle | 25 | 9 | 3 | 13 | 29:43 | 30 | LLWLW |
| 12 | Vasalunds | 25 | 7 | 6 | 12 | 36:52 | 27 | LWLDL |
| 13 | Sollentuna | 25 | 5 | 9 | 11 | 24:36 | 24 | LLDLL |
| 14 | Pitea | 25 | 5 | 7 | 13 | 30:46 | 22 | DWWLL |
| 15 | Jarfalla | 25 | 5 | 4 | 16 | 33:55 | 19 | DLLWL |
| 16 | Stocksund | 25 | 3 | 6 | 16 | 45:61 | 15 | DLLLW |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Villy Strindlund Larsen-19--SWE
Kevin Sellman Villalobos-21--SWE
Hannes Ottosson-23--SWE
Eric Afezi----GHA
Aliyu Suleiman----NGA
Filip Caselius----SWE
Emil Persson-23--SWE
Carl Selfven-19--SWE
Nicholas Jakab124--SWE
Simon Hedman124--SWE
Felix Bennarp225--SWE
David Gardelov324--SWE
Ludvig af Ugglas321--SWE
Hampus Svensson525--SWE
Axel Wallenborg525--SWE
Gabriel Assefa624--SWE
Simon Miedinger725--SWE
Nicolaus Elfstrom828--SWE
Noel Wagberg923--SWE
Fabian Tristen1024--SWE
Soheib Amin Mohamed Badome1123--SWE
Marcus Norrman1223--SWE
Eric Rylander1324--SWE
David Perez14----
Hugo Ulfberg1623--SWE
Endreas Tesfai1725--SWE
Sebastian Lager1824--SWE
Anton Wetterqvist1924--SWE
Lukas Sunesson1928--SWE
Isse Ismail2127--SOM
Markus Uppling2226--SWE
Niklas Persson2425--SWE
Yoas Yemane2528--SWE
Luca Treacy Kullenberg2622--SWE
John Lundstrom2622--SWE
William Bjorklund3124--SWEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu25
Bàn thắng ghi được45
Bàn thua61
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-







