
FK Suduva Marijampole
Lithuania
Các trận đấu
Lithuania - TOPLYGA06/05/2026FT
Transinvest
Suduva Marijampole
11
D
10/05/2026FT
Suduva Marijampole
Zalgiris Vilnius
11
D
16/05/2026FT
Hegelmann Kaunas
Suduva Marijampole
22
D
23/05/2026FT
Suduva Marijampole
Kauno
21
W
29/05/2026FT
Riteriai
Suduva Marijampole
03
W
13/06/2026FT
Suduva Marijampole
FK Banga
00
D
16/06/2026FT
Suduva Marijampole
Siauliai
21
W
21/06/2026FT
Dziugas
Suduva Marijampole
12
W
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno | 28 | 14 | 9 | 5 | 56:20 | 51 | WLWWW |
| 2 | Suduva Marijampole | 29 | 13 | 11 | 5 | 39:29 | 50 | LDDLW |
| 3 | Zalgiris Vilnius | 29 | 14 | 5 | 10 | 45:34 | 47 | WLWDW |
| 4 | Transinvest | 28 | 13 | 6 | 9 | 43:35 | 45 | WWLWD |
| 5 | FK Banga | 28 | 11 | 8 | 9 | 32:28 | 41 | WLLDD |
| 6 | Dziugas | 28 | 10 | 8 | 10 | 36:40 | 38 | LLDLL |
| 7 | Panevezys | 28 | 9 | 5 | 14 | 29:43 | 32 | LWWWL |
| 8 | Hegelmann Kaunas | 29 | 4 | 14 | 11 | 31:48 | 26 | DDLDD |
| 9 | Siauliai | 29 | 3 | 8 | 18 | 24:58 | 17 | LDLLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Donatas VenceviciusTiền đạoNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Omran Haydary1028172-AFG
Meinardas Mikulenas1324182-LTU
Faustas Steponavicius142218979LTU
Emmanuel Agbor2123--CMR
Yusuke Omori2021--JPN
Lucky Tom920--NGATiền vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ernestas Stockunas752817869LTU
Domantas Antanavicius262817772LTU
Steve Lawson83218071FRA
Titas Milasius182617869LTU
Moutir Chajia112818172BEL
Linas Zingertas2124--LTU
Sidy Sanokho9429--FRA
Mahamadou Amadou Sabo626--NER
Tomas Gumbelevicius9721176-LTU
Frankline Tangiri1925--CMR
Ignas Skamarakas4620--LTU
Ibrahima Seck722174-SEN
Pijus Bickauskas7719--LTU
Jokubas Sulcius40---LTU
Kristupas Kupstas4217--LTUHậu vệNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Aleksandar Zivanovic1539190-SRB
Markas Beneta293318278LTU
Yevhen Yefremov803218175UKR
Zygimantas Baltrunas52417974LTU
Henry Uzochokwu427--NGA
Egor Tsikalo1625188-UKR
Simas Venckevicius-21183-LTU
Dominykas Pudzemys8720--LTU
Rati Grigalava2320--GEOThủ mônNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Ignas Plukas313319483LTU
Vilius Stebrys992618572LTU
Giedrius Zenkevicius1229--LTU
Rokas Pacesa6620--LTUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu31
Bàn thắng ghi được47
Bàn thua29
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo0
Thẻ vàng39
Thẻ đỏ0
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà0
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-

