
Sumqayit FK
Azerbaijan
Các trận đấu
Azerbaijan - Premier League15/02/2026FT
Araz
Sumqayit
10
L
20/02/2026FT
Sumqayit
Gabala
00
D
27/02/2026FT
Kapaz
Sumqayit
30
L
Azerbaijan - Azerbaijan Cup03/03/2026FT
Zira
Sumqayit
20
L
Azerbaijan - Premier League07/03/2026FT
Karvan Yevlakh
Sumqayit
11
D
13/03/2026FT
Sumqayit
Shamakhi
01
L
19/03/2026FT
Sabah Masazir
Sumqayit
31
L
05/04/2026FT
Sumqayit
Baku
13
L
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Baku | 7 | 5 | 1 | 1 | 18:5 | 16 | DWWWL |
| 2 | Sabah Masazir | 6 | 5 | 1 | 0 | 14:1 | 16 | DWWWW |
| 3 | Qarabag | 6 | 5 | 1 | 0 | 11:4 | 16 | WWDWW |
| 4 | Turan Tovuz | 7 | 4 | 2 | 1 | 7:4 | 14 | WWDWL |
| 5 | Zira | 7 | 3 | 2 | 2 | 8:9 | 11 | DLDLW |
| 6 | Kapaz | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:7 | 10 | WDWLW |
| 7 | Shamakhi | 7 | 2 | 4 | 1 | 9:7 | 10 | DWDWD |
| 8 | Sumqayit | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:9 | 5 | WDDLL |
| 9 | Imisli FK | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:13 | 4 | LLLLW |
| 10 | Gabala | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:11 | 4 | LLLWD |
| 11 | Safa | 7 | 1 | 0 | 6 | 2:12 | 3 | LLLLL |
| 12 | Araz | 7 | 0 | 2 | 5 | 5:15 | 2 | LLDLL |
Champions League Qualification
Conference League Qualification
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Number of victories
2. Goal difference
3. Goals scored
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Cedric Badolo-28--BFA
Masaki Murata-27--JPN
R Apolinario-----
Ronaldo Vasquez-27--DOM
Hojjat Haghverdi-33--AZE
Easah Suliman428--PAK
Alan Carlos de Paula Dias Filho528--BRA
Sabuhi Abdullazade825--AZE
Jeam Eugenio de Oliveira932--BRA
Mamady Bangre1125--BFA
Casimir Ninga1133--TCD
Orkhan Sadiqli1533--AZE
Tural Akhverdiyev1623--AZE
Roi Kehat1934--ISR
Aykhan Suleymanli2022--AZE
Nihad Ahmadzada2120--AZE
Ilnur Valiev2523--RUS
Qabil Alizada29---AZE
Khayal Farzullayev3621--AZE
Nihad Orucali3719--AZE
Lucas Gabriel de Oliveira5526--BRA
Ayxan Qocayev5621--AZE
Aftandil Arixov5619--AZE
Huseyn Faracli5719--AZE
Tresor Mossi6025--BDI
Kanan Feyziyev6420--AZE
Ruslan Aliyev6622--AZE
Nadir Orucov7519--AZE
Keffel Resende Alvim8027--BRA
Rashad Azizli9432--AZE
Vusal Pashayev9719--AZEChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu6
Bàn thắng ghi được8
Bàn thua9
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



