
TSV 1860 Munich
Germany
Các trận đấu
Germany - 3. Liga03/03/2026FT
1860 Munich
Aue
21
W
06/03/2026FT
Viktoria Cologne
1860 Munich
01
W
14/03/2026FT
1860 Munich
Wiesbaden
00
D
22/03/2026FT
Duisburg
1860 Munich
21
L
04/04/2026FT
1860 Munich
Mannheim
11
D
07/04/2026FT
Cottbus
1860 Munich
30
L
12/04/2026FT
1860 Munich
Regensburg
22
D
18/04/2026FT
Saarbrucken
1860 Munich
00
D
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS | Last 5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Buchbach | 12 | 8 | 3 | 1 | 25:11 | 27 | LDWWW |
| 2 | Memmingen | 12 | 7 | 3 | 2 | 14:7 | 24 | WLWDD |
| 3 | Eichstatt | 12 | 6 | 3 | 3 | 15:15 | 21 | WDWWW |
| 4 | 1860 Munich | 11 | 5 | 5 | 1 | 24:13 | 20 | WLWDW |
| 5 | Unterhaching | 11 | 5 | 5 | 1 | 15:10 | 20 | DDDWW |
| 6 | Illertissen | 11 | 5 | 3 | 3 | 20:15 | 18 | DLWWL |
| 7 | Burghausen | 12 | 5 | 2 | 5 | 27:20 | 17 | LWWDL |
| 8 | Bayreuth | 12 | 5 | 1 | 6 | 22:18 | 16 | WWLWL |
| 9 | Vilzing | 11 | 4 | 4 | 3 | 18:18 | 16 | LDDDD |
| 10 | Bayern Munich II | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:12 | 15 | DWWDL |
| 11 | Eltersdorf | 11 | 4 | 3 | 4 | 17:16 | 15 | WLLLW |
| 12 | FC Augsburg II | 12 | 4 | 3 | 5 | 18:26 | 15 | LWLDL |
| 13 | Nuremberg II | 11 | 4 | 1 | 6 | 21:17 | 13 | WLLWL |
| 14 | Schweinfurt | 11 | 3 | 3 | 5 | 16:24 | 12 | DLLLL |
| 15 | Schwaben Augsburg | 12 | 3 | 3 | 6 | 14:23 | 12 | WLDLL |
| 16 | Furth II | 11 | 3 | 2 | 6 | 15:18 | 11 | DWLDW |
| 17 | Ansbach | 11 | 3 | 1 | 7 | 10:25 | 10 | LWWDW |
| 18 | Aubstadt | 11 | 2 | 2 | 7 | 14:20 | 8 | LLLLL |
| 19 | Landsberg am Lech | 11 | 1 | 4 | 6 | 10:21 | 7 | LLDWL |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Danh sách cầu thủ
Cầu thủNO.AGEHT(cm)WT(kg)CTRY
Brahim Moumou-25--DEU
Luis Pereira de Azambuja-20--DEU
Lucas Grancay-20--DEU
Stefan Musa-24--HRV
Damjan Dordan-23--BIH
Miran Qela-20--KOS
Eric Uhlmann-23--DEU
Leon Erkocaoglan-19--DEU
Paul Bachmann121--DEU
Julian Bell223--DEU
Felix Weber431--DEU
Mathew Thomas Clemence Collins522--CHE
Benedikt Hoppe625--DEU
Florian Niederlechner736--DEU
Raphael Wach3423--DEU
Fabio Wagner920--DEU
Tunay Deniz1032--DEU
Arian Calderon1219--DEU
Michael Eberwein1330--DEU
Dennis Dressel1428--DEU
Cristian Leone1721--ITA
Emre Erdogan1919--TUR
Moritz Seiffert2126--DEU
Mark Gevorgyan2421--DEU
Raphael Ott2721--DEU
Vitus Eicher3036--DEU
Lasse Fassmann3320--DEU
Edon Krasniqi3418--KOS
Ludwig Estermann3918--DEU
Noah Klose4221--DEU
Lance Fiedler4719--DEUChuyển nhượng
Rời đội
Cầu thủ hàng đầu

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê kỹ thuật
- Trung bình
- Tổng số
Chung
Các trận đấu11
Bàn thắng ghi được24
Bàn thua13
Kiểm soát bóng-
Kiến tạo-
Thẻ vàng-
Thẻ đỏ-
Tấn công
Cú sút-
Sút trúng đích-
Sút ra ngoài-
Phạt góc-
Phát bóng từ vạch vôi-
Sút phạt-
Phòng thủ
Việt vị-
Cản phá-
Chặn cú sút-
Cắt bóng-
Tắc bóng-
Giải nguy-
Phản lưới nhà-
Cản phá phạt đền-
Phạm lỗi-
Đường chuyền
Đường chuyền-
Chuyền thành công-
Chuyền dài-
Chuyền dài thành công-



















